pulque

/'pulki/
Học thuật
Thân thiện
pulque

Le pulque est une boisson traditionnelle mexicaine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu thùa: Một loại đồ uống cồn truyền thống của Mexico, được lên men từ nhựa cây thùa (cây agave).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pulque est une boisson ancestrale mexicaine. (Rượu thùamột loại đồ uống cổ xưa của Mexico.)
    • Ils produisent du pulque artisanalement. (Họ sản xuất rượu thùa một cách thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pulquería": quán rượu thùa, nơi chuyên bán phục vụ pulque.
    • Nous avons visité une pulquería typique à Mexico. (Chúng tôi đã ghé thăm một quán rượu thùa điển hình ở Mexico.)
Biến thể từ gần giống
  • Agave (n.f): cây thùa, loài cây dùng để sản xuất pulque, tequila mezcal.
  • Mezcal (n.m): một loại rượu mạnh Mexico chưng cất từ cây thùa.
  • Tequila (n.f): một loại rượu mạnh Mexico nổi tiếng, chưng cất từ cây thùa xanh.
Từ đồng nghĩa
  • Boissôn fermentée d'agave: đồ uống lên men từ cây thùa. (Cụm từ mô tả)
  • Vin d'agave: rượu thùa. (Cách gọi khác, ít phổ biến hơn)
pulque

Le pulque est une boisson traditionnelle mexicaine.

danh từ giống đực
  1. rượu thùa

Từ có nhắc đến "pulque"