plique

Học thuật
Thân thiện
plique

Une infirmière démêle délicatement la plique d'un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tóc rối bết: Một tình trạng tóc bị rối dính bết lại với nhau thành từng mảng, thường do không được chăm sóc hoặc vệ sinh đúng cách trong một thời gian dài. Đâymột thuật ngữ y học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a diagnostiqué une plique chez le patient négligé. (Bác sĩ đã chẩn đoán tình trạng tóc rối bếtbệnh nhân bị bỏ bê.)
    • La plique est souvent le résultat d'une hygiène capillaire insuffisante. (Tóc rối bết thườngkết quả của việc vệ sinh tóc không đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "souffrir de plique": bị mắc chứng tóc rối bết.
    • Le sans-abri souffrait de plique en raison de ses conditions de vie. (Người vô gia cư bị chứng tóc rối bết do điều kiện sống của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Plica (danh từ giống cái, tiếng Latinh gốc): Nếp gấp, nếp cuộn. Trong y học, "plica" cũng có thể chỉ một cấu trúc gấp nếp, nhưng "plique" trong tiếng Pháp có nghĩa chuyên biệt về tóc.
  • Trichome (danh từ giống đực): Lông , lôngthực vật. Không đồng nghĩa nhưng cùng lĩnh vực nghiên cứu về cấu trúc sợi/tóc.
Từ đồng nghĩa
  • Noeuds de cheveux: Các búi tóc rối (cách diễn đạt thông thường hơn, không phải thuật ngữ y học chính thức).
  • Cheveux emmêlés: Tóc bị rối.
Lưu ý
  • "Plique"một thuật ngữ y học tương đối hiếm gặp, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên môn hoặc mô tả lâm sàng. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "cheveux emmêlés et collés" (tóc rối dính bết) hơn.
plique

Une infirmière démêle délicatement la plique d'un patient.

danh từ giống cái
  1. (y học) tóc rối bết