polestar

polestar

The polestar shines brightly above the northern horizon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sao Bắc Cực: "polestar" chỉ ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Tiểu Hùng (Ursa Minor), nằmcuối tay cầm của chòm sao Bắc Đẩu (Little Dipper). Trục bắc của Trái Đất hướng về phía ngôi sao này.
    • Vật dẫn đường, nguyên tắc chỉ đạo: Nghĩa bóng, "polestar" dùng để chỉ một người, vật, hoặc nguyên tắc đóng vai trò như một điểm tham chiếu, hướng dẫn, hoặc mục tiêu chính.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (Thiên văn học):

    • The polestar is crucial for navigation in the Northern Hemisphere. (Sao Bắc Cực rất quan trọng cho việc dẫn đườngBắc Bán Cầu.)
    • Sailors have used the polestar to find their way for centuries. (Các thủy thủ đã dùng Sao Bắc Cực để tìm đường trong nhiều thế kỷ.)
  • Nghĩa bóng:

    • Justice is the polestar of our legal system. (Công lý nguyên tắc chỉ đạo của hệ thống pháp luật chúng ta.)
    • Her unwavering determination was a polestar for the entire team. (Sự quyết tâm kiên định của ấy kim chỉ nam cho toàn đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a polestar": đóng vai trò như một ngôi sao dẫn đường.

    • His moral compass served as a polestar in times of crisis. (La bàn đạo đức của ông ấy đóng vai trò như một ngôi sao dẫn đường trong những lúc khủng hoảng.)
  • "the polestar of one's life": mục tiêu chính trong cuộc đời ai đó.

    • Art has always been the polestar of his life. (Nghệ thuật luôn mục tiêu chính trong cuộc đời anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Pole star (danh từ, thường viết rời): tên gọi khác của Sao Bắc Cực.
    • The pole star is also known as Polaris. (Sao Bắc Cực còn được gọi là Polaris.)
Từ đồng nghĩa
  • Guiding light (ánh sáng dẫn đường): chỉ người hoặc vật dẫn dắt.

    • Her mother was a guiding light in her life. (Mẹ ấy ánh sáng dẫn đường trong cuộc đời ấy.)
  • Guiding principle (nguyên tắc chỉ đạo): dùng trong nghĩa bóng.

    • Honesty is a guiding principle for any leader. (Trung thực một nguyên tắc chỉ đạo cho bất kỳ nhà lãnh đạo nào.)
  • North Star (Sao Bắc Đẩu): tên gọi phổ biến khác của polestar.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "polestar".
Thành ngữ liên quan
  • "Steer by the polestar": dựa vào một nguyên tắc hoặc hướng dẫn để đưa ra quyết định.
    • In difficult times, we must steer by the polestar of our values. (Trong những thời điểm khó khăn, chúng ta phải dựa vào kim chỉ nam của các giá trị của mình.)