polyester

polyester

A woman wears a polyester shirt to the office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải polyester: Một loại vải tổng hợp được sản xuất từ nhựa polyester, thường được dùng trong may mặc độ bền, khả năng chống nhăn khô nhanh.
    • Nhựa polyester: Một loại nhựa tổng hợp thuộc nhóm polymer, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất sợi, màng mỏng, chai lọ, các vật liệu chịu lực, chịu thời tiết.
    • Hợp chất este phức tạp: Trong hóa học, "polyester" một loại este phức tạp, được tạo thành từ phản ứng trùng ngưng giữa axit rượu, dùng làm chất dẻo hoặc chất hóa dẻo.
dụ sử dụng
  • Vải polyester:
    • This shirt is made of polyester, so it dries quickly after washing. (Chiếc áo này được làm từ vải polyester, vậy khô nhanh sau khi giặt.)
  • Nhựa polyester:
    • Polyester is often used in the production of plastic bottles. (Nhựa polyester thường được dùng trong sản xuất chai nhựa.)
  • Hợp chất este:
    • The lab synthesized a new polyester for industrial coatings. (Phòng thí nghiệm đã tổng hợp một loại polyester mới dùng cho lớp phủ công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polyester resin": Nhựa polyester dùng trong đúc khuôn hoặc sản xuất vật liệu composite.
    • Boat hulls are often made from polyester resin for its strength and weather resistance. (Vỏ thuyền thường được làm từ nhựa polyester độ bền khả năng chống chịu thời tiết.)
  • "Polyester fabric": Vải polyester, thường được pha trộn với cotton hoặc các sợi khác để tăng tính thoáng khí.
    • Polyester fabric is popular in sportswear due to its moisture-wicking properties. (Vải polyester phổ biến trong trang phục thể thao nhờ khả năng thấm hút mồ hôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyester-based (tính từ): Dựa trên polyester.
    • This is a polyester-based adhesive. (Đây chất kết dính gốc polyester.)
  • Polyester fiber (danh từ): Sợi polyester.
    • Polyester fibers are used to make carpets and clothing. (Sợi polyester được dùng để làm thảm quần áo.)
  • Polyester resin (danh từ): Nhựa polyester.
    • The repair kit contains polyester resin and hardener. (Bộ sửa chữa bao gồm nhựa polyester chất làm cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Synthetic fabric: Vải tổng hợp (nói chung).
  • Plastic: Nhựa (trong ngữ cảnh vật liệu).
  • Ester: Este (trong hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "polyester", nhưng có thể dùng với động từ "made of" (được làm từ):
    • The jacket is made of polyester. (Áo khoác được làm từ polyester.)
Thành ngữ liên quan
  • "Polyester suit": Bộ vest polyester (thường gợi ý sự rẻ tiền, không sang trọng, phổ biến trong thập niên 1970).
    • He wore a cheap polyester suit to the interview. (Anh ấy mặc một bộ vest polyester rẻ tiền đến buổi phỏng vấn.)