bolster

/'boulstə/
danh từ
  1. gối ống (ở đầu giường)
  2. (kỹ thuật) tấm lót, ống lót
động từ
  1. đỡ; lót
  2. (nghĩa bóng) ủng hộ, bênh vực, giúp đỡ (những cái không đáng ủng hộ...)
  3. lấy gối ném nhau, đánh nhau bằng gối (trẻ em)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

bolster
She placed a soft bolster across the width of the bed.