bolster

/'boulstə/
Học thuật
Thân thiện
bolster

She placed a soft bolster across the width of the bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Gối dài, gối ống: Một loại gối dài, hẹp, thường được đặt dưới các gối thườngđầu giường hoặc dùng để tựa lưng.
    • (Kỹ thuật) Tấm đệm, miếng lót: Một bộ phận dùng để hỗ trợ, đệm hoặc giảm ma sát.
  2. Động từ:

    • Hỗ trợ, củng cố, làm vững chắc: Hành động cung cấp sự hỗ trợ cần thiết để làm cho thứ đó mạnh mẽ hơn, ổn định hơn hoặc hiệu quả hơn.
    • Đệm, lót: Hành động đặt thứ đó bên dưới hoặc xung quanh để nâng đỡ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She arranged two bolsters against the headboard for extra comfort. ( ấy xếp hai chiếc gối ống dựa vào đầu giường để thêm thoải mái.)
    • The mechanic replaced the worn bolster in the assembly. (Người thợ máy đã thay thế tấm đệm bị mòn trong cụm lắp ráp.)
  • Động từ:

    • The government introduced new policies to bolster the economy. (Chính phủ đã đưa ra các chính sách mới để củng cố nền kinh tế.)
    • He used a piece of wood to bolster the sagging shelf. (Anh ấy dùng một miếng gỗ để chống đỡ chiếc kệ đang bị võng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bolster up": củng cố, hỗ trợ mạnh mẽ (thường cho một vị trí, lập luận hoặc tinh thần đang yếu).

    • The encouraging words from her coach bolstered up her confidence before the match. (Những lời động viên từ huấn luyện viên đã củng cố sự tự tin của ấy trước trận đấu.)
  • Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng: "Bolster" thường được dùng với những danh từ trừu tượng như tinh thần, niềm tin, nỗ lực, lập luận.

    • The new evidence bolstered the scientist's theory. (Bằng chứng mới đã củng cố lý thuyết của nhà khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Bolstering (danh động từ/gerund): hành động củng cố, sự hỗ trợ.
    • The bolstering of the dam was necessary before the rainy season. (Việc gia cố đập cần thiết trước mùa mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ:
    • Strengthen: làm cho mạnh hơn.
    • Support: hỗ trợ, ủng hộ.
    • Reinforce: tăng cường, củng cố.
    • Fortify: củng cố (thường về mặt phòng thủ hoặc tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bolster up: (như đã giải thíchtrên) hỗ trợ, chống đỡ, nâng đỡ.
    • They tried to bolster up the old wall with metal beams. (Họ cố gắng chống đỡ bức tường bằng các dầm kim loại.)
Thành ngữ liên quan
bolster

She placed a soft bolster across the width of the bed.

danh từ
  1. gối ống (ở đầu giường)
  2. (kỹ thuật) tấm lót, ống lót
động từ
  1. đỡ; lót
  2. (nghĩa bóng) ủng hộ, bênh vực, giúp đỡ (những cái không đáng ủng hộ...)
  3. lấy gối ném nhau, đánh nhau bằng gối (trẻ em)

Từ đồng nghĩa