polychaeta

polychaeta

A marine biologist carefully observes a polychaeta in a tide pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp giun nhiều : "Polychaeta" một lớp trong ngành giun đốt (Annelida), bao gồm các loài giun biển cơ thể phân đốt mang nhiều (chaetae) trên mỗi đốt. Chúng thường sốngđáy biển, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển.
    • Tập hợp các loài giun nhiều : "Polychaeta" cũng có thể dùng để chỉ toàn bộ nhóm động vật này, với hàng nghìn loài khác nhau.
dụ sử dụng
  • (Lớp giun nhiều một nhóm giun đốt biển đa dạng.)
  • (Nhiều loài thuộc lớp giun nhiều cơ thể nhiều màu sắc được sử dụng trong nghiên cứu sinh học biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polychaeta fauna": hệ động vật thuộc lớp giun nhiều .
    • The Polychaeta fauna of the deep sea is poorly understood. (Hệ động vật lớp giun nhiều biển sâu chưa được hiểu .)
  • "Polychaeta taxonomy": phân loại học của lớp giun nhiều .
    • Modern Polychaeta taxonomy relies on molecular data. (Phân loại học hiện đại của lớp giun nhiều dựa vào dữ liệu phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Polychaete (danh từ, tính từ): giun nhiều ; thuộc về lớp giun nhiều .
    • A single polychaete can be up to 10 cm long. (Một con giun nhiều đơn lẻ có thể dài tới 10 cm.)
  • Polychaetous (tính từ): nhiều , thuộc về giun nhiều .
    • Polychaetous annelids are common in coastal sediments. (Giun đốt nhiều thường gặp trong trầm tích ven biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Giun nhiều : tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Giun đốt biển: tên gọi mô tả đặc điểm môi trường sống cấu trúc cơ thể.
Các cụm từ (không phrasal verbs đây danh từ chuyên ngành)
Thành ngữ liên quan