plicate

/'plaikit/ Cách viết khác : (plicated) /'plaikeitid/
tính từ
  1. (sinh vật học); (địa ,địa chất) uốn nếp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

plicate
The tailor plicates the silk fabric for the gown.