polyurie

Học thuật
Thân thiện
polyurie

Une personne boit beaucoup d'eau et urine fréquemment à cause de la polyurie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng đái nhiều: Một triệu chứng y khoa đặc trưng bởi việc cơ thể bài tiết một lượng nước tiểu bất thường lớn trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La polyurie est un symptôme fréquent du diabète. (Chứng đái nhiềumột triệu chứng thường gặp của bệnh tiểu đường.)
    • Le médecin a recherché les causes de cette polyurie. (Bác sĩ đã tìm kiếm nguyên nhân của chứng đái nhiều này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polyurie nocturne": chứng đái nhiều về đêm.
    • La polyurie nocturne peut perturber le sommeil. (Chứng đái nhiều về đêm có thể làm gián đoạn giấc ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyurique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chứng đái nhiều.
    • Un patient polyurique. (Một bệnh nhân mắc chứng đái nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Diurèse excessive: sự bài tiết nước tiểu quá mức (thuật ngữ y khoa đồng nghĩa mô tả).
Từ trái nghĩa
  • Oligurie (n.f.): chứng đái ít, thiểu niệu (triệu chứng bài tiết nước tiểu ít bất thường).
  • Anurie (n.f.): chứng vô niệu (tình trạng không bài tiết được nước tiểu).
polyurie

Une personne boit beaucoup d'eau et urine fréquemment à cause de la polyurie.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng đái nhiều

Từ trái nghĩa