polyurie
Học thuậtThân thiện
Une personne boit beaucoup d'eau et urine fréquemment à cause de la polyurie.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng đái nhiều: Một triệu chứng y khoa đặc trưng bởi việc cơ thể bài tiết một lượng nước tiểu bất thường lớn trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La polyurie est un symptôme fréquent du diabète. (Chứng đái nhiều là một triệu chứng thường gặp của bệnh tiểu đường.)
- Le médecin a recherché les causes de cette polyurie. (Bác sĩ đã tìm kiếm nguyên nhân của chứng đái nhiều này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Polyurie nocturne": chứng đái nhiều về đêm.
- La polyurie nocturne peut perturber le sommeil. (Chứng đái nhiều về đêm có thể làm gián đoạn giấc ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Polyurique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chứng đái nhiều.
- Un patient polyurique. (Một bệnh nhân mắc chứng đái nhiều.)
Từ đồng nghĩa
- Diurèse excessive: sự bài tiết nước tiểu quá mức (thuật ngữ y khoa đồng nghĩa mô tả).
Từ trái nghĩa
- Oligurie (n.f.): chứng đái ít, thiểu niệu (triệu chứng bài tiết nước tiểu ít bất thường).
- Anurie (n.f.): chứng vô niệu (tình trạng không bài tiết được nước tiểu).
Une personne boit beaucoup d'eau et urine fréquemment à cause de la polyurie.
danh từ giống cái
- (y học) chứng đái nhiều