polaire

Học thuật
Thân thiện
polaire

Le scientifique étudie le climat polaire dans l'Arctique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về địa cực, liên quan đến các cực của Trái Đất: Mô tả những liên quan đến vùng Bắc Cực hoặc Nam Cực, hoặc các khu vực xung quanh chúng.
    • (Vật lý, Toán học) Thuộc về cực, tính chất cực: Mô tả các đặc điểm liên quan đến khái niệm cực trong vật lý (như từ cực) hoặc trong hệ tọa độ toán học.
  2. Danh từ giống cái:

    • (Toán học) Đường cực; mặt cực: Một khái niệm hình học, là đường thẳng hoặc mặt phẳng mối quan hệ đặc biệt với một điểm cho trước (cực) một đường cong hoặc mặt cong.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'ours polaire est menacé par le réchauffement climatique. (Gấu cực đang bị đe dọa bởi sự nóng lên toàn cầu.)
    • Les aurores polaires sont un phénomène magnifique. (Cực quangmột hiện tượng tuyệt đẹp.)
    • Ils ont mené une expédition en région polaire. (Họ đã thực hiện một chuyến thám hiểm tới vùng cực.)
  • Danh từ giống cái:

    • Pour résoudre ce problème géométrique, il faut d'abord déterminer la polaire du point P. (Để giải bài toán hình học này, trước tiên cần xác định đường cực của điểm P.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étoile polaire": Sao Bắc Cực (sao Polaris), ngôi sao gần như cố định trên bầu trời phía bắc, dùng để định hướng.
    • Les navigateurs se repéraient autrefois grâce à l'étoile polaire. (Các nhà hàng hải ngày xưa định hướng nhờ sao Bắc Cực.)
  • "Opposés polaires": (Nghĩa bóng) Hai thái cực đối lập hoàn toàn.
    • Leurs opinions politiques sont des opposés polaires. (Quan điểm chính trị của họhai thái cực đối lập.)
Biến thể từ liên quan
  • Pôle (danh từ giống đực): Cực (địa lý, vật lý, toán học); trung tâm, đỉnh cao.
    • Le pôle Nord (Bắc Cực), un pôle d'attraction (một cực hấp dẫn, một trung tâm thu hút).
  • Polarité (danh từ giống cái): Tính phân cực, hai cực đối lập.
  • Polariser (động từ): Phân cực (ánh sáng); thu hút, tập trung (sự chú ý).
  • Polaires (danh từ giống cái số nhiều): Quần áo ấm, đồ dùng cho vùng cực.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Arctique / Antarctique: (Thuộc) Bắc Cực / Nam Cực (cụ thể hơn theo từng vùng).
    • Glacial: Băng giá (nhấn mạnh nhiệt độ).
  • Danh từ (trong toán học):
    • Không từ đồng nghĩa phổ biến, đâymột thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Être aux antipodes / aux pôles opposés: Ở hai đầu đối lập, hoàn toàn trái ngược nhau.
    • Sur ce sujet, ils sont aux pôles opposés. (Về chủ đề này, họ hoàn toàn đối lập nhau.)
polaire

Le scientifique étudie le climat polaire dans l'Arctique.

tính từ
  1. xem pôle
    • Cercle polaire
      vòng cực
    • Climat polaire
      khí hậu địa cực
    • Coordonnées polaires
      tọa độ cực
danh từ giống cái
  1. (toán học) đường cực; mặt cực