pliure

Học thuật
Thân thiện
pliure

Une femme fait une pliure nette sur une feuille de papier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự gấp giấy; cách gấp giấy: Hành động hoặc phương pháp gấp một tờ giấy hoặc vật liệu tương tự.
    • Xưởng gấp giấy: Nơi chuyên thực hiện công việc gấp giấy, thường trong ngành in ấn hoặc đóng sách.
    • Chỗ gấp; nếp gấp: Đường hoặc vị trí nơi một vật (như giấy, vải) được gấp lại, tạo thành một đường rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pliure de cette carte est très précise. (Cách gấp tấm bản đồ này rất chính xác.)
    • Il travaille dans une pliure de livres anciens. (Anh ấy làm việc trong một xưởng gấp giấy cho sách cổ.)
    • Fais attention à la pliure du papier, ne la déchire pas. (Hãy cẩn thận với nếp gấp của tờ giấy, đừng làm rách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pliure en accordéon": Kiểu gấp giấy hình accordeon (gấp nếp song song).

    • Pour la brochure, nous avons choisi une pliure en accordéon. (Đối với tờ rơi, chúng tôi đã chọn kiểu gấp accordeon.)
  • "Pliure à plat": Sự gấp phẳng, không tạo thành gáy sách.

    • Ce dépliant a une pliure à plat. (Tập tài liệu quảng cáo này kiểu gấp phẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pli (danh từ giống đực): Nếp gấp, nếp nhăn (nghĩa rộng hơn, dùng cho vải, da...).

    • Il faut repasser le pli du pantalon. (Cần phảithẳng nếp gấp của chiếc quần.)
  • Plier (động từ): Gấp lại, uốn cong.

    • Tu dois plier la lettre avant de la mettre dans l'enveloppe. (Con phải gấp bức thư lại trước khi bỏ vào phong bì.)
Từ đồng nghĩa
  • Repli (danh từ giống đực): Nếp gấp, chỗ gấp (thường dùng cho vải hoặc trong ngữ cảnh địa lý, quân sự).
  • Flexion (danh từ giống cái): Sự uốn cong, sự gập lại (thiên về chuyển động cơ học hoặc giải phẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "pliure".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pliure".)

pliure

Une femme fait une pliure nette sur une feuille de papier.

danh từ giống cái
  1. sự gấp giấy; cách gấp giấy; xưởng gấp giấy
  2. chỗ gấp; nếp gấp