paliure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây táo na: Tên gọi của một loài cây thuộc họ Táo (Rhamnaceae), có tên khoa học là Ziziphus lotus. Đây là một loại cây bụi hoặc cây nhỏ, có gai, thường mọc ở vùng Địa Trung Hải. Quả của nó nhỏ, ăn được, có vị ngọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le paliure pousse dans les régions méditerranéennes. (Cây táo na mọc ở các vùng Địa Trung Hải.)
- Les fruits du paliure sont comestibles. (Quả của cây táo na có thể ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Couronne de paliure": Vòng nguyệt quế làm từ cành cây táo na. Trong thần thoại Hy Lạp, đây được cho là loại cây mà những người sống ở vùng đất Lotophages (người ăn hoa sen) sử dụng.
- Dans le mythe, Ulysse rencontre des hommes portant des couronnes de paliure. (Trong thần thoại, Ulysses gặp những người đeo vòng nguyệt quế làm từ cây táo na.)
Biến thể và từ gần giống
- Jujubier (danh từ giống đực): Cây táo ta, một loài cây cùng chi () nhưng khác loài, cho quả to hơn và được trồng phổ biến hơn.
- Épine du Christ (danh từ giống cái): Một tên gọi khác của cây paliure, do truyền thuyết cho rằng vòng gai trên đầu Chúa Jesus được làm từ loại cây này.
Từ đồng nghĩa
- Lotier (danh từ giống đực): Một tên gọi khác dựa trên tên khoa học cũ.
- Nabka (danh từ): Tên gọi trong tiếng Ả Rập cho loại cây này.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây táo na