poundal

poundal

A physics student calculates the force in poundals acting on a small cart.

Định nghĩa

Danh từ: - Poundal một đơn vị đo lực trong hệ thống đo lường Anh (foot-pound-second). Một poundal được định nghĩa lực cần thiết để tạo ra gia tốc 1 foot/giây² cho một vật khối lượng 1 pound. Giá trị tương đương của trong hệ mét khoảng 0,1382 newton.

dụ sử dụng
  • (Kỹ sư đã tính toán lực cần thiết để di chuyển vật thể thấy 10 poundal.)
  • (Trong các thí nghiệm vật , đôi khi poundal được sử dụng thay cho newton lý do lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "poundal per square foot": đơn vị đo áp suất tương đương với poundal trên mỗi foot vuông.
    • The pressure exerted by the fluid was measured in poundals per square foot. (Áp suất do chất lỏng tác dụng được đo bằng poundal trên mỗi foot vuông.)
Biến thể từ gần giống
  • Poundal (danh từ): không biến thể phổ biến khác ngoài dạng số nhiều "poundals".
  • Pound-force (danh từ): một đơn vị lực khác trong hệ Anh, bằng lực hấp dẫn tác dụng lên một khối lượng 1 pound (khoảng 4,448 newton). Không nên nhầm lẫn với poundal.
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị lực Anh: poundal một trong các đơn vị lực trong hệ thống Anh, nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; thường được dịch "poundal" hoặc "đơn vị lực poundal".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "poundal".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "poundal".