pool ball
Định nghĩa
Danh từ: - Bóng bi-da (bóng dùng trong chơi bi-da lỗ): "pool ball" chỉ một quả bóng cụ thể được sử dụng trong trò chơi bi-da lỗ (pool), thường có kích thước nhỏ hơn bóng bi-da thông thường và được đánh số hoặc có màu sắc riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Người chơi cẩn thận ngắm cây gậy vào quả bóng bi-da.)
- (Mỗi quả bóng bi-da có một số và màu sắc riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pocket a pool ball": đưa quả bóng bi-da vào lỗ.
- He managed to pocket the last pool ball and win the game. (Anh ấy đã đưa quả bóng bi-da cuối cùng vào lỗ và thắng trận đấu.)
"to break the pool balls": đánh vỡ thế bi (cú đánh đầu tiên trong trận bi-da).
- The player broke the pool balls with a powerful strike. (Người chơi đánh vỡ thế bi bằng một cú đánh mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Pool (n): trò chơi bi-da lỗ.
- He enjoys playing pool at the local club. (Anh ấy thích chơi bi-da lỗ ở câu lạc bộ địa phương.)
Billiard ball (n): bóng bi-da (thường dùng chung cho cả bi-da lỗ và bi-da carom).
- Billiard balls are usually made of resin. (Bóng bi-da thường được làm từ nhựa.)
Từ đồng nghĩa
- Cue ball: bóng cái (quả bóng trắng dùng để đánh các bóng khác).
- Solid ball: bóng đặc (loại bóng không có sọc, thường từ số 1 đến số 7).
- Striped ball: bóng sọc (loại bóng có sọc, thường từ số 9 đến số 15).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "pool ball".
Thành ngữ liên quan
- "to be on the pool ball": (hiếm) chỉ trạng thái tập trung cao độ trong trò chơi.
- He was so focused, he was like a pool ball rolling straight to the pocket. (Anh ấy tập trung đến mức như một quả bóng bi-da lăn thẳng vào lỗ.)