bồn

  1. grand vase; bassin
    • Bồn sứ trồng cây cảnh
      grand vase en porcelaine pour les plantes ornementales
    • Bồn nước
      bassin d'eau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bồn
Một bồn hoa nhỏ được trồng đầy hoa hồng đỏ và hoa cúc vàng.