porpoise

/'pɔ:pəs/
Học thuật
Thân thiện
porpoise

A porpoise leaps playfully from the calm ocean waves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá heo (thuộc họ Phocoenidae): Một loài động vật sốngbiển, thuộc bộ cá voi, kích thước nhỏ hơn nhiều loài cá heo khác, mõm ngắn tròn, thân hình mập mạp.
  2. Nội động từ:
    • Di chuyển lên xuống qua mặt nước một cách nhanh chóng nhịp nhàng: Hành động của một vật (như tàu thuyền, người bơi lội) nhô lên khỏi mặt nước rồi lại chìm xuống một cách liên tục, giống như cách bơi của cá heo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The harbor porpoise is one of the smallest marine mammals. (Cá heo cảng một trong những loài động vật biển nhỏ nhất.)
    • We were lucky to see a pod of porpoises swimming near the boat. (Chúng tôi may mắn được thấy một đàn cá heo bơi gần thuyền.)
  • Nội động từ:
    • The speedboat porpoised over the large waves. (Chiếc thuyền máy cao tốc chồm lên rồi hạ xuống trên những con sóng lớn.)
    • The submarine porpoised to periscope depth. (Tàu ngầm nổi lên đến độ sâu có thể dùng kính tiềm vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to porpoise" trong hàng không (lỗi thời): Chỉ hiện tượng máy bay bay lên xuống không đều, nhịp nhàng một cách không kiểm soát được, thường do lỗi của phi công hoặc điều kiện thời tiết.
    • The novice pilot caused the plane to porpoise during the landing attempt. (Phi công mới vào nghề khiến máy bay rập rình trong lần cố gắng hạ cánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Dolphin (Danh từ): Cá heo mỏ. Thường dùng để chỉ các loài cá heo thuộc họ Delphinidae, thường mõm dài dài hơn, thon hơn so với porpoise.
  • Cetacean (Danh từ): Động vật thuộc bộ cá voi. Một thuật ngữ khoa học chung cho tất cả các loài cá voi, cá heo mỏ cá heo.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: (Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh phổ thông, đây tên một nhóm động vật cụ thể. Có thể dùng "small whale" (cá voi nhỏ) hoặc "marine mammal" (động vật biển) trong ngữ cảnh chung chung.)
  • Động từ: Bob (nổi lên xuống), pitch (chòng chành), undulate (chuyển động nhấp nhô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ đặc biệt nào với từ "porpoise".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "porpoise".)
porpoise

A porpoise leaps playfully from the calm ocean waves.

danh từ
  1. (động vật học) cá heo
nội động từ
  1. (hàng không) bay rập rình
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chồm lên qua mặt nước (thuyền máy)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nổi lên mặt nước (thuỷ lôi)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "porpoise"