portrait

/'pɔ:trit/
Học thuật
Thân thiện
portrait

L'enfant est le portrait de son père.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chân dung, bức truyền thần: Một bức tranh, bức ảnh, bức tượng hoặc mô tả chi tiết về khuôn mặt của một người.
    • Hình ảnh (giống lắm): Dùng để nói một người rất giống người khác, như một bản sao sống.
    • Sự mô tả: Một bài viết hoặc lời nói miêu tả chi tiết tính cách, đặc điểm của một người hoặc một vật.
    • (Thông tục) Mặt: Một cách nói thân mật, suồng sã để chỉ khuôn mặt của một người.
Ví dụ sử dụng
  • Chân dung:

    • Le musée expose un portrait de Victor Hugo. (Bảo tàng trưng bày một bức chân dung của Victor Hugo.)
    • Elle a fait dessiner son portrait au fusain. ( ấy đã nhờ vẽ chân dung mình bằng than chì.)
  • Hình ảnh (giống lắm):

    • Cet enfant est le portrait de son père. (Đứa trẻ nàyhình ảnh của bố .)
  • Sự mô tả:

    • L'auteur dresse un portrait psychologique très fin du personnage. (Tác giả phác họa một bức chân dung tâmrất tinh tế về nhân vật.)
  • (Thông tục) Mặt:

    • Il a une drôle de tête sur ce portrait ! (Trong bức ảnh này, anh ta có một bộ mặt buồn cười thật!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Faire le portrait de quelqu'un:

    • Nghĩa đen: Vẽ chân dung ai đó.
      • Le peintre a mis un mois pour faire son portrait. (Họa đã mất một tháng để vẽ chân dung ấy.)
    • Nghĩa bóng: Miêu tả, phác họa (tính cách, hình dáng) ai đó một cách chi tiết.
      • Dans son livre, il fait le portrait d'un politicien ambitieux. (Trong cuốn sách của mình, ông ấy phác họa chân dung một chính trị gia đầy tham vọng.)
  • Être le portrait craché de quelqu'un: Giống ai như đúc, giống hệt.

    • Avec cette coiffure, tu es le portrait craché de ta mère à son âge. (Với kiểu tóc này, con giống mẹ con hồi bằng tuổi con y như đúc.)
Biến thể từ liên quan
  • Portraitiste (danh từ): Họa vẽ chân dung, thợ chụp ảnh chân dung.
  • Portraiture (danh từ giống cái, ít dùng): Nghệ thuật vẽ chân dung.
  • Autoportrait (danh từ giống đực): Bức chân dung tự họa.
  • Portrait-robot (danh từ giống đực): Bức vẽ hoặc hình ảnh tổng hợp của nghi phạm do nhân chứng mô tả.
Từ đồng nghĩa
  • Effigie (danh từ giống cái): Hình tượng, chân dung (thường trên đồng xu, huy chương, hoặc với ý nghĩa tượng trưng).
  • Image (danh từ giống cái): Hình ảnh, bức tranh.
  • Description (danh từ giống cái): Sự mô tả, bài tả.
  • Visage (danh từ giống đực): Khuôn mặt (trang trọng hơn "portrait" trong ngữ cảnh thông tục).
Thành ngữ liên quan
  • Tirer le portrait à quelqu'un: (Thông tục) Chụp ảnh ai đó.
    • Arrête de me tirer le portrait avec ton téléphone ! (Đừng chụp ảnh tôi bằng điện thoại của anh nữa!)
  • Se faire tirer le portrait: (Thông tục) Để cho người khác chụp ảnh mình.
  • Portrait charge hoặc portrait caricatural: Chân dung biếm họa.
portrait

L'enfant est le portrait de son père.

danh từ giống đực
  1. chân dung, bức truyền thần
  2. hình ảnh (giống lắm)
    • Enfant qui est le portrait de son père
      đứa trẻhình ảnh của bố
  3. sự mô tả
    • Faire un portrait avantageux de quelqu'un
      mô tả khen ngợi ai
  4. (thông tục) mặt
    • Il s'est abîmé le portrait en tombant
      ngã xây xát cả mặt