portugal

portugal

A map of Portugal shows its location on the Iberian Peninsula.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bồ Đào Nha: Một quốc gia cộng hòa nằmphía tây nam châu Âu, trên bán đảo Iberia. Trong lịch sử, các nhà thám hiểm thực dân Bồ Đào Nha vào thế kỷ 15 16 đã tạo ra một đế chế hải ngoại rộng lớn, bao gồm cả Brazil.

dụ sử dụng
  • (Bồ Đào Nha nổi tiếng với rượu vang port những bãi biển đẹp.)
  • ( ấy đã du lịch đến Bồ Đào Nha vào mùa năm ngoái để khám phá Lisbon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "from Portugal": nguồn gốc từ Bồ Đào Nha.

    • These sardines are imported from Portugal. (Những con cá mòi này được nhập khẩu từ Bồ Đào Nha.)
  • "the history of Portugal": lịch sử của Bồ Đào Nha.

    • The history of Portugal includes the Age of Discovery. (Lịch sử của Bồ Đào Nha bao gồm Thời đại Khám phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Portuguese (adj/danh từ): thuộc về Bồ Đào Nha, người Bồ Đào Nha, tiếng Bồ Đào Nha.
    • He speaks Portuguese fluently. (Anh ấy nói tiếng Bồ Đào Nha lưu loát.)
    • Portuguese cuisine is diverse and flavorful. (Ẩm thực Bồ Đào Nha đa dạng đậm đà hương vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Cộng hòa Bồ Đào Nha: tên chính thức của quốc gia này.
  • Bồ Đào Nha: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • "the Portuguese Republic": Cộng hòa Bồ Đào Nha (tên chính thức).

    • The Portuguese Republic is a member of the European Union. (Cộng hòa Bồ Đào Nha thành viên của Liên minh châu Âu.)
  • "Portuguese explorer": nhà thám hiểm người Bồ Đào Nha.

    • Vasco da Gama was a famous Portuguese explorer. (Vasco da Gama một nhà thám hiểm người Bồ Đào Nha nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • "the Portugal of the East": một cụm từ so sánh lịch sử, chỉ một vùng đất vai trò tương tự như Bồ Đào Nhaphương Đông ( dụ: Goa, Ấn Độ).
    • Goa was once called the Portugal of the East. (Goa từng được gọi là Bồ Đào Nha của phương Đông.)