potation

/pou'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
potation

A man enjoys a potation at the local tavern.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động uống, sự uống (đặc biệt đồ uống cồn): "Potation" chỉ việc thực hiện hành động uống, thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ xưa để nói về việc uống rượu.
    • Một hớp, một ngụm (rượu): "Potation" cũng có thể chỉ một lượng đồ uống (thường rượu) được uống trong một lần.
    • (Số nhiều) Thói quen uống rượu nhiều, sự nghiện rượu: Khi dùngdạng số nhiều ("potations"), từ này thường ám chỉ việc uống rượu thường xuyên hoặc quá mức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old manuscript described the king's nightly potation of wine. (Bản thảo cổ mô tả hành động uống rượu hàng đêm của nhà vua.)
    • He took a long potation from his tankard. (Anh ta uống một hớp dài từ chiếc cốc vại của mình.)
    • His health declined due to his frequent potations. (Sức khỏe của anh ta suy giảm những lần uống rượu thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Deep potation": chỉ việc uống nhiều rượu một cách say sưa.

    • The feast was followed by deep potation. (Bữa tiệc được tiếp nối bằng việc uống rượu say sưa.)
  • "To indulge in potation": đắm chìm trong việc uống rượu.

    • He was known to indulge in potation every evening. (Ông ấy nổi tiếng người đắm chìm trong việc uống rượu mỗi tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Potation không biến thể phổ biến. Đây một từ tính chất học thuật hoặc cổ xưa.
Từ đồng nghĩa
  • Drink (n): đồ uống, ly rượu (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Draught (n): ngụm, hớp (đồ uống), đặc biệt rượu bia rót từ thùng.
  • Tipple (n): đồ uống cồn (thường dùng một cách thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "potation".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "potation". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn viết mang tính mô tả hoặc lịch sử.
potation

A man enjoys a potation at the local tavern.

danh từ
  1. sự uống
  2. hớp, ngụm (rượu...)
  3. ((thường) số nhiều) sự nghiện rượu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "potation"