tipple

/'tipl/
danh từ
  1. rượu
  2. (đùa cợt) thức uống
    • my favourite tippleis coca-cola
      thức uống tôi thích dùng côca-côla
động từ
  1. nghiện rượu
  2. nhấp; uống (rượu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "tipple"

tipple
He enjoys a small tipple of whiskey after dinner.