potluck

potluck

We brought a dish to the potluck dinner.

Định nghĩa

Danh từ: - Bữa ăn chung mỗi người mang một món: "potluck" chỉ một bữa ăn, thường bữa tối hoặc bữa tiệc, nơi mỗi vị khách hoặc người tham gia mang một món ăn đến để chia sẻ với mọi người. Món ăn thường không được lên kế hoạch trước tùy theo khả năng hoặc sự sẵn có của mỗi người. - Điều đó sẵn có, không được lên kế hoạch trước: "potluck" cũng có thể chỉ việc chấp nhận bất cứ thứ hiện , đặc biệt khi bạn đến bất ngờ phải dùng bữa với những sẵn trong nhà.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi sẽ một bữa tối potluck tại trung tâm cộng đồng vào thứ Sáu này.)
  • ( tôi đến không báo trước, tôi đã phải dùng bữa với những sẵn.)
  • (Mỗi vị khách mang một món ăn đến bữa potluck, tạo nên một bữa ăn đa dạng ngon miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Potluck supper": bữa tối potluck, thường được tổ chức trong các nhóm cộng đồng, nhà thờ, hoặc bạn bè.

    • The church organized a potluck supper to welcome new members. (Nhà thờ đã tổ chức một bữa tối potluck để chào đón các thành viên mới.)
  • "To take potluck": chấp nhận bất cứ thứ sẵn, không sự lựa chọn.

    • We didn't have time to prepare, so we had to take potluck with the leftovers. (Chúng tôi không thời gian chuẩn bị, nên phải chấp nhận ăn đồ thừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Potluck dinner (cụm danh từ): bữa tối potluck.
  • Potluck party (cụm danh từ): bữa tiệc potluck.
Từ đồng nghĩa
  • Shared meal: bữa ăn chia sẻ.
  • Bring-and-share meal: bữa ăn mang đến chia sẻ.
  • Community meal: bữa ăn cộng đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "potluck".)

Thành ngữ liên quan
  • "Take potluck": chấp nhận điều đó sẵn có không sự lựa chọn.
    • When you visit a friend unexpectedly, you often have to take potluck for dinner. (Khi bạn đến thăm bạn bè bất ngờ, bạn thường phải ăn bất cứ thứ sẵn.)