pouf

/pu:f/ Cách viết khác : (pouffe) /pu:f/
danh từ
  1. búi tóc cao (đàn bà)
  2. nệm dùng làm ghế; ghế nệm dài (để nằm)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "pouf"

pouf
A colorful pouf sits in the corner of the living room.