poulain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ngựa non: Một con ngựa còn nhỏ, chưa trưởng thành.
- (Nghĩa bóng) Gà nòi, người được kỳ vọng: Chỉ một người trẻ tuổi, tài năng, được đào tạo hoặc hướng dẫn để trở thành ngôi sao trong một lĩnh vực nào đó (như thể thao, chính trị, nghệ thuật).
- Xe đỡ thùng: Một loại xe nhỏ, thấp, dùng để hỗ trợ việc hạ thùng hàng từ trên xe tải xuống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le poulain gambade dans le pré. (Chú ngựa non đang nhảy nhót trên cánh đồng cỏ.)
- Ce jeune joueur est le poulain de l'entraîneur. (Cầu thủ trẻ này là "gà nòi" của huấn luyện viên.)
- On utilise un poulain pour décharger les marchandises. (Người ta dùng một chiếc xe đỡ thùng để dỡ hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être le poulain de quelqu'un": Là người được ai đó đỡ đầu, bảo trợ và kỳ vọng sẽ thành công.
- Il est le poulain du directeur de campagne. (Anh ta là người được giám đốc chiến dịch đỡ đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Pouliche (danh từ giống cái): Ngựa cái non.
- Poulinière (danh từ giống cái): Ngựa mẹ dùng để sinh sản.
Từ đồng nghĩa
- Jeune cheval: Ngựa trẻ (nghĩa đen).
- Protégé(e): Người được bảo trợ, đỡ đầu (nghĩa bóng).
- Élève prometteur: Học trò đầy hứa hẹn (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Mettre tous ses œufs dans le même panier (nghĩa tương đối): Đặt hết kỳ vọng vào một người hoặc một việc, giống như việc chỉ nuôi một "poulain" duy nhất.
- L'entraîneur ne mise que sur son poulain, c'est risqué. (Huấn luyện viên chỉ đặt cược vào "gà nòi" của mình, thật là mạo hiểm.)
danh từ giống đực
- ngựa non
- (nghĩa bóng) gà nòi (của nhà thể thao, của thầy giáo rèn luyện để đi thi)
- xe đỡ thùng (từ trên xe xuống)