boulin

danh từ giống đực
  1. (xây dựng) lỗ gióng (ở tường)
  2. (xây dựng) thanh gióng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "boulin"

boulin
Un ouvrier insère un boulin dans le mur en construction.