plaine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống cái của 'plain'):
- Bằng phẳng, phẳng lì: Dùng để miêu tả một bề mặt, vùng đất không có chỗ lồi lõm, gồ ghề.
- Đơn giản, giản dị, mộc mạc: Dùng để miêu tả phong cách, trang phục hoặc cách sống không cầu kỳ, không trang trí.
- Rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu: Dùng để chỉ ngôn ngữ, lời nói hoặc sự việc được trình bày một cách dễ tiếp thu, không phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La surface de la table est très plaine. (Mặt bàn rất bằng phẳng.)
- Elle préfère une robe plaine, sans motif. (Cô ấy thích một chiếc váy đơn giản, không có họa tiết.)
- Son explication était plaine et compréhensible. (Lời giải thích của anh ấy rõ ràng và dễ hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À vue plaine": trong tầm mắt, có thể nhìn thấy rõ ràng.
- Le navire est maintenant à vue plaine. (Con tàu giờ đã trong tầm mắt.)
"De plain-pied": (căn hộ, nhà) không có bậc thềm; (nghĩa bóng) ngang hàng, dễ dàng tiếp cận.
- L'appartement est de plain-pied avec le jardin. (Căn hộ thông thẳng ra vườn, không có bậc.)
Biến thể và từ gần giống
Plain (tính từ giống đực): Có cùng các nghĩa như 'plaine' nhưng dùng cho danh từ giống đực.
- Un terrain plain. (Một mảnh đất bằng phẳng.)
Plaine (danh từ giống cái): Đồng bằng.
- la plaine du Mékong (đồng bằng sông Cửu Long). LƯU Ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, là danh từ, cùng chính tả nhưng khác nghĩa với tính từ 'plaine'.
Aplainir (động từ): Làm cho phẳng, san bằng.
Từ đồng nghĩa
- Plate (adj): Phẳng, bằng.
- Simple (adj): Đơn giản.
- Clair (adj): Rõ ràng, sáng sủa.
Từ trái nghĩa
- Inégale (adj): Không bằng phẳng, gồ ghề.
- Compliquée (adj): Phức tạp.
- Ornée (adj): Được trang trí, có hoa văn.
Lưu ý sử dụng
- Plaine là dạng tính từ giống cái số ít. Nó phải phù hợp với danh từ giống cái mà nó bổ nghĩa.
- Cần phân biệt rõ tính từ plaine (bằng phẳng, đơn giản) với danh từ plaine (đồng bằng) dựa trên ngữ cảnh và cấu trúc câu.