poulaine

Học thuật
Thân thiện
poulaine

Le navire ancien a une poulaine sculptée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hàng hải, từ ) Phần mũi tàu nhô ra phía trước, thường hình dáng nhọn hoặc cong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les marins se tenaient à la poulaine. (Các thủy thủ đứngmũi nhô của con tàu.)
    • La figure de proue était sculptée à l'extrémité de la poulaine. (Tượng đầu tàu được chạm khắcđầu mút của mũi nhô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "souliers à la poulaine": (cụm danh từ, lịch sử) Một loại giày thời Trung Cổ phần mũi giày rất dài nhọn.
    • Les nobles du XVe siècle portaient des souliers à la poulaine. (Giới quý tộc thế kỷ XV mang giày mũi nhọn dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Proue (danh từ giống cái): Mũi tàu (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Éperon (danh từ giống đực): Phần mũi tàu nhô ra, thường bằng kim loại, dùng để đâm (trên tàu chiến thời xưa).
Từ đồng nghĩa
  • Avant pointu (của tàu): Phần mũi nhọn (của tàu).
  • Bec (của tàu, ít dùng): Mỏ (tàu).
Lưu ý
  • "Poulaine"một thuật ngữ hàng hải cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng "proue" hoặc "étrave" để chỉ mũi tàu.
  • Nghĩa phổ biến duy nhất của từ nàytrong lĩnh vực hàng hải. Cụm từ "souliers à la poulaine"một thuật ngữ lịch sử mô tả trang phục, lấy cảm hứng từ hình dáng của mũi tàu.
poulaine

Le navire ancien a une poulaine sculptée.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) từ , nghĩa mũi nhô (của tàu thuyền)
    • souliers à la poulaine
      (sử học) giày mũi nhọn dài