préféré

Học thuật
Thân thiện
préféré

L'enfant tient son jouet préféré dans ses bras.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được yêu thích nhất, được ưa chuộng nhất: Dùng để chỉ một người, vật hoặc điều đó được đánh giá cao hơn, yêu mến hơn so với những thứ khác trong cùng một nhóm.
    • Được chọn lựa trước tiên: Chỉ sự lựa chọn ưu tiên hàng đầu.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người được yêu thích nhất: Chỉ một người (nam hoặc nữ) được yêu mến, ưu ái hơn những người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Quel est ton livre préféré ? (Cuốn sách yêu thích nhất của bạn?)
    • C'est ma chanson préférée. (Đóbài hát tôi thích nhất.)
    • Son plat préféré est le phở. (Món ăn yêu thích nhất của anh ấyphở.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il est le préféré du professeur. (Cậu ấyhọc trò cưng của giáo viên.)
    • Dans la famille, le petit dernier est souvent le préféré. (Trong gia đình, đứa con út thườngngười được yêu chiều nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le fils préféré" / "La fille préférée": Người con trai/con gái được yêu thương nhất.

    • Malgré tout, elle reste la fille préférée de son père. (Dù thế nào, ấy vẫn con gái được cha yêu thương nhất.)
  • "Avoir un traitement préféré": Được đối xử ưu ái, thiên vị.

    • Certains employés ont un traitement préféré. (Một số nhân viên được đối xử ưu ái.)
Biến thể từ gần giống
  • Préférer (động từ): thích hơn, ưa hơn.

    • Je préfère le thé au café. (Tôi thích trà hơn phê.)
  • Préférence (danh từ giống cái): sự ưa thích, sự ưu tiên.

    • Quelle est ta préférence ? (Sự lựa chọn ưu tiên của bạn?)
  • Préférable (tính từ): nên hơn, tốt hơn (nên làm).

    • Il est préférable de partir tôt. (Tốt hơn hếtnên đi sớm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chéri(e) (tính từ/danh từ): yêu dấu, được nâng niu.
  • Favori(te) (tính từ/danh từ): được ưa thích, người/vật được chuộng.
Các cụm từ liên quan
  • Le préféré de tous: Người được mọi người yêu quý nhất.

    • Ce chanteur est le préféré de tous. (Ca sĩ nàyngười được mọi người yêu thích nhất.)
  • Tenue préférée: Bộ trang phục yêu thích nhất.

    • Je porte ma tenue préférée pour l'entretien. (Tôi mặc bộ đồ yêu thích nhất của mình cho buổi phỏng vấn.)
Thành ngữ liên quan
  • Être le préféré de quelqu'un: Là người được ai đó yêu mến, thiên vị nhất.

    • Il est évident qu'il est le préféré du patron. (Rõ rànganh tangười được ông chủ yêu thích nhất.)
  • Le préféré entre tous: Kẻ được ưu ái nhất trong tất cả.

    • Ce tableau est le préféré entre tous ceux de la collection. (Bức tranh nàytác phẩm được yêu thích nhất trong toàn bộ bộ sưu tập.)
préféré

L'enfant tient son jouet préféré dans ses bras.

tính từ
  1. thích hơn hết, ưa hơn hết; yêu hơn hết
    • Enfant préféré
      đứa con yêu hơn hết
    • C'est son disque préféré
      đódĩa hát thích hơn hết
danh từ giống đực
  1. người được yêu hơn hết, người được ưa hơn hết