préféré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Được yêu thích nhất, được ưa chuộng nhất: Dùng để chỉ một người, vật hoặc điều gì đó được đánh giá cao hơn, yêu mến hơn so với những thứ khác trong cùng một nhóm.
- Được chọn lựa trước tiên: Chỉ sự lựa chọn ưu tiên hàng đầu.
Danh từ giống đực:
- Người được yêu thích nhất: Chỉ một người (nam hoặc nữ) được yêu mến, ưu ái hơn những người khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Quel est ton livre préféré ? (Cuốn sách yêu thích nhất của bạn là gì?)
- C'est ma chanson préférée. (Đó là bài hát tôi thích nhất.)
- Son plat préféré est le phở. (Món ăn yêu thích nhất của anh ấy là phở.)
Danh từ giống đực:
- Il est le préféré du professeur. (Cậu ấy là học trò cưng của giáo viên.)
- Dans la famille, le petit dernier est souvent le préféré. (Trong gia đình, đứa con út thường là người được yêu chiều nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le fils préféré" / "La fille préférée": Người con trai/con gái được yêu thương nhất.
- Malgré tout, elle reste la fille préférée de son père. (Dù thế nào, cô ấy vẫn là cô con gái được cha yêu thương nhất.)
"Avoir un traitement préféré": Được đối xử ưu ái, thiên vị.
- Certains employés ont un traitement préféré. (Một số nhân viên được đối xử ưu ái.)
Biến thể và từ gần giống
Préférer (động từ): thích hơn, ưa hơn.
- Je préfère le thé au café. (Tôi thích trà hơn cà phê.)
Préférence (danh từ giống cái): sự ưa thích, sự ưu tiên.
- Quelle est ta préférence ? (Sự lựa chọn ưu tiên của bạn là gì?)
Préférable (tính từ): nên hơn, tốt hơn (nên làm).
- Il est préférable de partir tôt. (Tốt hơn hết là nên đi sớm.)
Từ đồng nghĩa
- Chéri(e) (tính từ/danh từ): yêu dấu, được nâng niu.
- Favori(te) (tính từ/danh từ): được ưa thích, người/vật được chuộng.
Các cụm từ liên quan
Le préféré de tous: Người được mọi người yêu quý nhất.
- Ce chanteur est le préféré de tous. (Ca sĩ này là người được mọi người yêu thích nhất.)
Tenue préférée: Bộ trang phục yêu thích nhất.
- Je porte ma tenue préférée pour l'entretien. (Tôi mặc bộ đồ yêu thích nhất của mình cho buổi phỏng vấn.)
Thành ngữ liên quan
Être le préféré de quelqu'un: Là người được ai đó yêu mến, thiên vị nhất.
- Il est évident qu'il est le préféré du patron. (Rõ ràng là anh ta là người được ông chủ yêu thích nhất.)
Le préféré entre tous: Kẻ được ưu ái nhất trong tất cả.
- Ce tableau est le préféré entre tous ceux de la collection. (Bức tranh này là tác phẩm được yêu thích nhất trong toàn bộ bộ sưu tập.)
tính từ
- thích hơn hết, ưa hơn hết; yêu hơn hết
- Enfant préféréđứa con yêu hơn hết
- C'est son disque préféréđó là dĩa hát nó thích hơn hết
danh từ giống đực
- người được yêu hơn hết, người được ưa hơn hết