prémisse

danh từ giống cái
  1. (triết học) tiền đề (của luận ba đoạn)
    • Prémices

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ đồng âm

Từ gần giống

prémisse
Une prémisse logique est nécessaire pour construire un raisonnement valide.