président

Học thuật
Thân thiện
président

Le président prononce un discours devant une assemblée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ tịch; Tổng thống: Người đứng đầu một nước cộng hòa, một công ty, một tổ chức hoặc một hội đồng.
    • Chủ tọa: Người điều khiển một phiên họp, một phiên tòa.
    • Hội trưởng: Người lãnh đạo một hiệp hội, một câu lạc bộ.
    • Hiệu trưởng: Người đứng đầu một trường đại học tổng hợp (ở một số quốc gia).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le président de la République française. (Tổng thống Cộng hòa Pháp.)
    • Le président du conseil d'administration. (Chủ tịch hội đồng quản trị.)
    • Le président de séance a ouvert le débat. (Chủ tọa phiên họp đã mở đầu cuộc thảo luận.)
    • Elle est la nouvelle présidente de l'association des anciens élèves. ( ấyhội trưởng mới của hội cựu học sinh.)
    • Le président de l'université a prononcé un discours. (Hiệu trưởng trường đại học đã đọc một bài diễn văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être élu président": Được bầu làm chủ tịch/tổng thống.

    • Il a été élu président pour un mandat de cinq ans. (Ông ấy đã được bầu làm tổng thống với nhiệm kỳ năm năm.)
  • "Sous la présidence de...": Dưới sự chủ tọa/chủ trì của...

    • La réunion s'est tenue sous la présidence du ministre. (Cuộc họp đã diễn ra dưới sự chủ trì của bộ trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Présidente (danh từ giống cái): Dạng thức nữ của "président", dùng để chỉ người phụ nữ giữ chức vụ này.

    • Madame la Présidente. ( Chủ tịch.)
  • Présidence (danh từ giống cái): Chức vụ chủ tịch/tổng thống; nhiệm kỳ; phủ tổng thống.

    • Pendant sa présidence, l'économie a prospéré. (Trong nhiệm kỳ của ông, nền kinh tế đã phát triển thịnh vượng.)
  • Présider (động từ): Chủ tọa, chủ trì, lãnh đạo.

    • C'est lui qui va présider la cérémonie. (Chính ông ấy sẽ chủ trì buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chef d'État: Nguyên thủ quốc gia (nghĩa hẹp hơn, chỉ người đứng đầu nhà nước).
  • Dirigeant: Người lãnh đạo (nghĩa rộng chung chung hơn).
  • Modérateur: Người điều phối, người điều hành (trong một cuộc thảo luận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être assis dans le fauteuil du président: Ngồi vào ghế chủ tịch (nghĩa bóng: nắm giữ quyền lực tối cao).
    • Après des années d'efforts, il est enfin assis dans le fauteuil du président. (Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng ông ấy đã ngồi vào ghế chủ tịch.)
président

Le président prononce un discours devant une assemblée.

danh từ giống đực
  1. chủ tịch; tổng thống
  2. chủ tọa
  3. hội trưởng
  4. hiệu trưởng (trường đại học tổng hợp)