prêcheur

Học thuật
Thân thiện
prêcheur

Le prêcheur parle devant une petite foule attentive.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người thích dạy đời: Một người thói quen hoặc khuynh hướng đưa ra những lời khuyên bảo, giáo huấn một cách không cần thiết hoặc gây khó chịu cho người nghe.
  2. Tính từ:

    • (Thân mật) Thích dạy đời: Dùng để miêu tả tính cách, giọng điệu hoặc hành vi của một người hay thuyết giáo, dạy bảo người khác một cách khoa trương hoặc phiền toái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • C’est un vrai prêcheur, il donne toujours des leçons à tout le monde. (Anh ta đúngmột người thích dạy đời, lúc nào cũng đưa ra bài học cho mọi người.)
    • Évite ce prêcheur, il va te sermonner pendant des heures. (Hãy tránh cái người thích dạy đời đó ra, anh ta sẽ thuyết giáo cậu hàng giờ liền đấy.)
  • Tính từ:

    • Il a un ton très prêcheur quand il parle de politique. (Anh ta có một giọng điệu rất thích dạy đời khi nói về chính trị.)
    • Son attitude prêcheuse agace tout le monde. (Thái độ thích dạy đời của ấy làm mọi người khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le prêcheur": Hành động như một người thích dạy đời, giả vờ hoặc cố tình đưa ra những lời giáo huấn.
    • Arrête de faire le prêcheur, je sais ce que je dois faire. (Đừng làm bộ dạy đời nữa, tôi biết tôi phải làm gì.)
Biến thể từ gần giống
  • Prêcheuse (danh từ giống cái): Người phụ nữ thích dạy đời.

    • Sa tante est une prêcheuse insupportable. ( của ấymột người phụ nữ thích dạy đời không chịu nổi.)
  • Prêcher (động từ): Thuyết giáo, giảng đạo. (Đâyđộng từ gốc, nhưng không phảibiến thể trực tiếp của "prêcheur").

    • Il passe son temps à prêcher la bonne parole. (Anh ta dành thời gian để thuyết giáo những lời hay lẽ phải.)
Từ đồng nghĩa
  • Donneur de leçons (danh từ): Kẻ thích dạy đời, kẻ hay lên lớp người khác.
  • Moralisateur (tính từ/danh từ): tính chất đạo đức giả, thích lên mặt dạy đời.
Thành ngữ liên quan
  • "Prêcher dans le désert": (Thành ngữ từ động từ "prêcher") - Nói không ai nghe, như giảng đạo trong sa mạc.
    • Essayer de le convaincre, c’est prêcher dans le désert. (Cố thuyết phục anh ta chẳng khác nào nói với đầu gối.)
prêcheur

Le prêcheur parle devant une petite foule attentive.

tính từ
  1. (thân mật) thích dạy đời
    • frères prêcheurs
      thầy tu dòng Đô-mi-nich
danh từ giống đực
  1. người thích dạy đời