prom

/prom/
Học thuật
Thân thiện
prom

A student adjusts his bow tie before the prom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buổi khiêu vũ trang trọng của học sinh cuối cấp: Một sự kiện xã hội trang trọng, thường được tổ chức vào cuối năm học cho học sinh trung học phổ thông, đặc biệt học sinh năm cuối. Đây một buổi dạ hội với trang phục đẹp, khiêu vũ các hoạt động kỷ niệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought a beautiful dress for the senior prom. ( ấy đã mua một chiếc váy đẹp cho buổi dạ hội cuối cấp.)
    • Who are you taking to the prom this year? (Bạn sẽ mời ai đi dự prom năm nay?)
    • The school gym was decorated beautifully for the prom. (Hội trường trường học được trang trí rất đẹp cho buổi dạ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prom night": đêm dạ hội, thường nhấn mạnh đến buổi tối diễn ra sự kiện prom.

    • Prom night is a memorable event for many teenagers. (Đêm dạ hội một sự kiện đáng nhớ đối với nhiều thanh thiếu niên.)
  • "prom king/queen": vua/hậu của buổi dạ hội, danh hiệu được bình chọn cho một nam một nữ sinh trong buổi prom.

    • He was voted prom king by his classmates. (Anh ấy được các bạn cùng lớp bầu chọn làm vua của buổi dạ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Promenade (n): cuộc đi dạo, đại lộ; cũng có thể buổi hòa nhạc khán giả đứng hoặc đi lại (đây từ viết tắt trong ngữ cảnh "promenade concert").
  • Formal (n): một sự kiện xã hội trang trọng tương tự, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Dance: hội, buổi khiêu vũ (nghĩa rộng hơn, ít trang trọng hơn).
  • Ball: buổi khiêu vũ trang trọng (thường dùng trong ngữ cảnh xã hội rộng hơn, không chỉ giới hạntrường học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "prom" với tư cách một danh từ chỉ sự kiện.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "prom" với nghĩa buổi dạ hội.)

prom

A student adjusts his bow tie before the prom.

danh từ
  1. (thông tục) (viết tắt) của promenade_concert