prairie
/'preəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng cỏ rộng lớn, thảo nguyên: Một vùng đất rộng lớn, bằng phẳng hoặc lượn sóng, chủ yếu được bao phủ bởi cỏ và có rất ít cây cối. Loại cảnh quan này phổ biến ở khu vực trung tâm của Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vast prairie stretched as far as the eye could see. (Đồng cỏ mênh mông trải dài đến tận chân trời.)
- Bison once roamed freely across the North American prairie. (Trước đây, bò rừng từng lang thang tự do trên các thảo nguyên Bắc Mỹ.)
- The pioneer family built their house on the prairie. (Gia đình tiên phong đã xây nhà trên đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"prairie fire": Cháy đồng cỏ, một đám cháy lan nhanh qua vùng cỏ khô.
- The ranchers worked quickly to contain the prairie fire. (Những người chăn nuôi đã làm việc nhanh chóng để khống chế đám cháy đồng cỏ.)
"prairie dog": Một loài động vật gặm nhấm nhỏ sống thành đàn lớn trong các hệ thống hang dưới lòng đất trên đồng cỏ.
- We saw a colony of prairie dogs popping in and out of their burrows. (Chúng tôi thấy một đàn chó đồng cỏ nhô lên thụt xuống khỏi hang của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Prairieland (n): Vùng đất đồng cỏ.
- Much of Iowa is fertile prairieland. (Phần lớn Iowa là vùng đất đồng cỏ màu mỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Grassland: Đồng cỏ.
- Steppe: Thảo nguyên (thường dùng cho khu vực Á-Âu).
- Plain: Đồng bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "prairie" một cách riêng biệt)