prairie
/'preəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đồng cỏ: Một vùng đất rộng lớn, bằng phẳng hoặc hơi gợn sóng, chủ yếu được phủ bởi cỏ và có rất ít cây cối. Loại cảnh quan này phổ biến ở Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les bisons parcouraient autrefois la prairie. (Trước đây, những con bò rừng từng lang thang trên đồng cỏ.)
- Le vent souffle fort sur la prairie. (Gió thổi mạnh trên cánh đồng cỏ.)
- Ils ont acheté une ferme entourée de prairies. (Họ đã mua một trang trại được bao quanh bởi những đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fleur des prairies": hoa của đồng cỏ (cách gọi chung cho các loài hoa dại mọc trên đồng cỏ).
- Les coquelicots sont de jolies fleurs des prairies. (Những cây anh túc là những bông hoa đồng cỏ xinh đẹp.)
"Prairie naturelle": đồng cỏ tự nhiên (không được gieo trồng bởi con người).
- La biodiversité est plus riche dans une prairie naturelle. (Đa dạng sinh học phong phú hơn ở một đồng cỏ tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Pâturage (n.m): bãi chăn thả, đồng cỏ dùng để chăn nuôi gia súc.
- Pré (n.m): cánh đồng cỏ, thường nhỏ hơn và có thể được cắt cỏ để làm khô.
- Steppe (n.f): thảo nguyên (một vùng đồng cỏ rộng lớn, thường ở vùng khí hậu khô cằn hơn, như ở châu Á).
Từ đồng nghĩa
- Herbage (n.m): đồng cỏ (từ trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ hàng ngày).
- Gazon (n.m): bãi cỏ, thảm cỏ (thường chỉ một diện tích nhỏ, được chăm sóc).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Être le roi de la prairie: là vua của đồng cỏ (thành ngữ, thường chỉ một con vật hoặc người thống trị một khu vực rộng lớn, tự do).
- L'aigle plane haut, il est le roi de la prairie. (Đại bàng lượn cao, nó là chúa tể của bầu trời và đồng cỏ.)
Prairie fleurie: đồng cỏ có hoa (một cánh đồng cỏ được trồng hoặc tự nhiên có nhiều loài hoa dại).
- Les abeilles butinent dans la prairie fleurie. (Những con ong đang hút mật trên đồng cỏ đầy hoa.)