praliné

Học thuật
Thân thiện
praliné

Une pâtissière prépare une tarte au chocolat praliné.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được phủ hoặc trộn với pralin (kẹo hạnh nhân đường): Mô tả một nguyên liệu, thườngcác loại hạt như hạnh nhân hoặc hạt phỉ, đã được rang bao phủ trong đường caramel, sau đó có thể được nghiền nhỏ.
    • hương vị pralin: Mô tả một món ăn, đặc biệtkem, nhân bánh hoặc sôcôla, chứa pralin hoặc hương vị đặc trưng của pralin.
  2. Danh từ giống đực:

    • Sôcôla praliné: Một loại sôcôla nhân kem (thường là sôcôla sữa) chứa các mảnh pralin nghiền nhỏ, tạo nên kết cấu giòn hương vị hạt đặc trưng.
    • Hỗn hợp pralin: Có thể chỉ chính hỗn hợp hạt đường caramel đã được nghiền nhỏ, dùng làm nguyên liệu trong các món tráng miệng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • J'ai acheté des amandes pralinées pour la recette. (Tôi đã mua hạnh nhân praliné cho công thức.)
    • Cette glace au chocolat praliné est délicieuse. (Món kem sôcôla praliné này rất ngon.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il m'a offert une boîte de pralinés. (Anh ấy tặng tôi một hộp pralinés (kẹo sôcôla nhân pralin).)
    • Le praliné donne un croquant agréable à la ganache. (Praliné tạo độ giòn dễ chịu cho ganache.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực chuyên nghiệp, "praliné" thường được hiểuhỗn hợp hạt (50%) đường (50%) được caramel hóa nghiền mịn thành dạng bột nhão (paste), là nguyên liệu cơ bản cho nhiều loại bánh kẹo.
    • La pâte à tartiner est faite à base de praliné noisette. (Mứt phết bánh mì được làm từ praliné hạt phỉ.)
Biến thể từ liên quan
  • Pralin (danh từ giống đực): Chỉ riêng viên kẹo hoặc hỗn hợp hạt rang bao đường caramel, trước khi được nghiền thành praliné.

    • Des pralins croustillants. (Những viên pralin giòn.)
  • Praliner (động từ): Hành động phủ hoặc trộn với pralin.

    • Praliner des noisettes. (Praliner hạt phỉ.)
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Croquant aux amandes (danh từ): Miếng giòn hạnh nhân (có thể cấu trúc tương tự nhưng không nhất thiết đã nghiền nhỏ).
  • Pâte d'amandes caramélisée (danh từ): Bột nhão hạnh nhân caramel (mô tả gần đúng thành phần).
Lưu ý
  • Praliné không phảimột loại hạt đơn thuần, một chế phẩm từ hạt đã qua chế biến với đường.
  • Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên dạng "praliné" hoặc mô tả là "hạnh nhân/hạt phỉ đường" hay "nhân pralin".
praliné

Une pâtissière prépare une tarte au chocolat praliné.

tính từ
  1. trộn kẹo hạnh ngào đường
    • Crème pralinée
      kem trộn kẹo hạnh ngào đường
  2. ngào đường
    • Amandes pralinées
      hạnh ngào đường
danh từ giống đực
  1. sôcôla trộn kẹo hạnh ngào đường

Từ gần giống

Từ chứa "praliné"

Từ có nhắc đến "praliné"