praliné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Được phủ hoặc trộn với pralin (kẹo hạnh nhân đường): Mô tả một nguyên liệu, thường là các loại hạt như hạnh nhân hoặc hạt phỉ, đã được rang và bao phủ trong đường caramel, sau đó có thể được nghiền nhỏ.
- Có hương vị pralin: Mô tả một món ăn, đặc biệt là kem, nhân bánh hoặc sôcôla, có chứa pralin hoặc có hương vị đặc trưng của pralin.
Danh từ giống đực:
- Sôcôla praliné: Một loại sôcôla nhân kem (thường là sôcôla sữa) có chứa các mảnh pralin nghiền nhỏ, tạo nên kết cấu giòn và hương vị hạt đặc trưng.
- Hỗn hợp pralin: Có thể chỉ chính hỗn hợp hạt và đường caramel đã được nghiền nhỏ, dùng làm nguyên liệu trong các món tráng miệng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- J'ai acheté des amandes pralinées pour la recette. (Tôi đã mua hạnh nhân praliné cho công thức.)
- Cette glace au chocolat praliné est délicieuse. (Món kem sôcôla praliné này rất ngon.)
Danh từ giống đực:
- Il m'a offert une boîte de pralinés. (Anh ấy tặng tôi một hộp pralinés (kẹo sôcôla nhân pralin).)
- Le praliné donne un croquant agréable à la ganache. (Praliné tạo độ giòn dễ chịu cho ganache.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ẩm thực chuyên nghiệp, "praliné" thường được hiểu là hỗn hợp hạt (50%) và đường (50%) được caramel hóa và nghiền mịn thành dạng bột nhão (paste), là nguyên liệu cơ bản cho nhiều loại bánh kẹo.
- La pâte à tartiner est faite à base de praliné noisette. (Mứt phết bánh mì được làm từ praliné hạt phỉ.)
Biến thể và từ liên quan
Pralin (danh từ giống đực): Chỉ riêng viên kẹo hoặc hỗn hợp hạt rang bao đường caramel, trước khi được nghiền thành praliné.
- Des pralins croustillants. (Những viên pralin giòn.)
Praliner (động từ): Hành động phủ hoặc trộn với pralin.
- Praliner des noisettes. (Praliner hạt phỉ.)
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Croquant aux amandes (danh từ): Miếng giòn hạnh nhân (có thể có cấu trúc tương tự nhưng không nhất thiết đã nghiền nhỏ).
- Pâte d'amandes caramélisée (danh từ): Bột nhão hạnh nhân caramel (mô tả gần đúng thành phần).
Lưu ý
- Praliné không phải là một loại hạt đơn thuần, mà là một chế phẩm từ hạt đã qua chế biến với đường.
- Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên dạng "praliné" hoặc mô tả là "hạnh nhân/hạt phỉ đường" hay "nhân pralin".
tính từ
- trộn kẹo hạnh ngào đường
- Crème pralinéekem trộn kẹo hạnh ngào đường
- ngào đường
- Amandes pralinéeshạnh ngào đường
danh từ giống đực
- sôcôla trộn kẹo hạnh ngào đường