preeminence

Định nghĩa

Danh từ: Sự ưu việt, địa vị cao hơn hẳn
"Preeminence" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất vượt trội hơn tất cả những người hoặc vật khác trong cùng một lĩnh vực, thường dựa trên tài năng, thành tích hoặc uy tín nổi bật.

dụ sử dụng
  • (Sự ưu việt của ấy trong lĩnh vực khoa học thần kinh được công nhận rộng rãi.)
  • (Công ty đã đạt được địa vị cao hơn hẳn nhờ nhiều năm đổi mới chất lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to claim preeminence": tuyên bố vị thế vượt trội. (Một số quốc gia tuyên bố vị thế vượt trội trong thám hiểm không gian.)
  • "to lose one's preeminence": mất đi sự ưu việt. (Đế chế đã mất đi sự ưu việt sau chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Preeminent (tính từ): vượt trội, xuất sắc hơn hẳn. (Ông ấy một học giả xuất sắc hơn hẳn trong lĩnh vực của mình.)
  • Preeminently (trạng từ): một cách vượt trội. (Vùng này nổi tiếng một cách vượt trội về sản xuất rượu vang.)
Từ đồng nghĩa
  • Superiority: sự vượt trội (nhấn mạnh vào phẩm chất cao hơn).
  • Dominance: sự thống trị (nhấn mạnh vào quyền lực hoặc ảnh hưởng).
  • Distinction: sự nổi bật, khác biệt (thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với "preeminence", nhưng có thể dùng với động từ "hold" hoặc "maintain":) - Hold preeminence: giữ vị thế ưu việt.
This university holds preeminence in medical research. (Trường đại học này giữ vị thế ưu việt trong nghiên cứu y học.) - Maintain preeminence: duy trì sự vượt trội.
The brand maintains its preeminence through constant innovation. (Thương hiệu duy trì sự vượt trội thông qua đổi mới liên tục.)

Thành ngữ liên quan
  • "A position of preeminence": một vị trí ưu việt. (Sau nhiều thập kỷ làm việc chăm chỉ, cuối cùng ấy đã đạt được một vị trí ưu việt trong ngành.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "preeminence"

preeminence
A university awards a medal to a scholar of preeminence.