apprehension
/,æpri'henʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sợ hãi, sự lo lắng, sự e ngại: Cảm giác bất an hoặc lo sợ về một điều gì đó sắp xảy ra.
- Sự hiểu, sự lĩnh hội, sự nắm bắt: Hành động hoặc khả năng hiểu biết, tiếp thu một ý tưởng hoặc thông tin.
- Sự bắt giữ: Hành động bắt giữ một người, thường là tội phạm.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa sự sợ hãi, lo lắng:
- She felt a sense of apprehension before her job interview. (Cô ấy cảm thấy lo lắng trước buổi phỏng vấn xin việc.)
- There is widespread apprehension about the future of the economy. (Có sự lo ngại rộng rãi về tương lai của nền kinh tế.)
Với nghĩa sự hiểu, sự nắm bắt:
- His quick apprehension of complex theories impressed the professor. (Khả năng nắm bắt nhanh chóng các lý thuyết phức tạp của anh ấy đã gây ấn tượng với vị giáo sư.)
- The concept is beyond the apprehension of a young child. (Khái niệm này vượt quá khả năng lĩnh hội của một đứa trẻ nhỏ.)
Với nghĩa sự bắt giữ:
- The apprehension of the suspect took place without incident. (Việc bắt giữ nghi phạm đã diễn ra mà không có sự cố.)
- The police were praised for the swift apprehension of the thief. (Cảnh sát được khen ngợi vì đã bắt giữ tên trộm một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be filled with apprehension": tràn ngập nỗi sợ hãi, lo lắng.
- He was filled with apprehension about the upcoming surgery. (Anh ấy tràn ngập nỗi lo lắng về ca phẫu thuật sắp tới.)
"To be under the apprehension that...": có cảm giác e sợ rằng...
- I was under the apprehension that I had made a terrible mistake. (Tôi có cảm giác e sợ rằng mình đã phạm một sai lầm khủng khiếp.)
"Quick/slow of apprehension": tiếp thu nhanh/chậm.
- She is very quick of apprehension and learns new software easily. (Cô ấy tiếp thu rất nhanh và học phần mềm mới dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
Apprehensive (tính từ): lo lắng, e sợ.
- He gave her an apprehensive look. (Anh ấy liếc nhìn cô ấy với vẻ lo lắng.)
Apprehend (động từ):
- Bắt giữ (ai đó).
- Hiểu, nhận thức (điều gì đó).
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa sợ hãi: Anxiety (lo âu), dread (khiếp sợ), trepidation (sự run sợ), misgiving (mối nghi ngại, lo ngại).
- Với nghĩa hiểu biết: Understanding (sự hiểu biết), comprehension (sự lĩnh hội), grasp (sự nắm bắt).
- Với nghĩa bắt giữ: Arrest (sự bắt giữ), capture (sự bắt giữ), seizure (sự tóm giữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "apprehension". Hành động liên quan thường dùng động từ "apprehend".)
Thành ngữ liên quan
- "To have apprehensions about/for": có những nỗi sợ, lo ngại về điều gì.
- Many parents have apprehensions about online learning. (Nhiều phụ huynh có những lo ngại về việc học trực tuyến.)
danh từ
- sự sợ, sự e sợ
- apprehension of deathsự sợ chết
- to entertain (have) some apprehensions for (of) somethingsợ cái gì
- to be under apprehension that...e sợ rằng...
- sự hiểu, sự lĩnh hội, sự tiếp thu, sự nắm được (ý nghĩa...)
- to be quick of apprehensiontiếp thu nhanh
- to be dull of apprehensiontiếp thu chậm
- sự bắt, sự nắm lấy, sự tóm lấy