Videoprejudice
Từ prejudice không chỉ đơn thuần là định kiến hay thành kiến trong giao tiếp xã hội mà còn mang một lớp nghĩa quan trọng khác liên quan đến sự thiệt hại về quyền lợi. Dù xuất hiện dưới dạng danh từ hay động từ, từ này luôn ám chỉ những tác động không công bằng hoặc những ý kiến tiêu cực được hình thành trước khi có trải nghiệm thực tế. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao cụm từ without prejudice lại xuất hiện dày đặc trong các văn bản pháp lý hoặc làm thế nào để phân biệt cách dùng giữa prejudiced và prejudicial chưa? Hiểu rõ những sắc thái này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng chính xác hơn trong cả đời sống lẫn công việc. Hãy cùng khám phá chi tiết các cấu trúc và ví dụ thực tế trong bài học này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "prejudice"
Từ có nhắc đến "prejudice"