preponderant
/pri'pɔndərənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chiếm ưu thế, trội hơn hẳn: Chỉ cái gì đó có số lượng, tầm quan trọng, sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn hơn đáng kể so với những thứ khác trong cùng một nhóm hoặc bối cảnh.
- Áp đảo: Có quyền lực, sức nặng hoặc tác động lớn đến mức lấn át các yếu tố khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The preponderant evidence suggests that the project will succeed. (Bằng chứng áp đảo cho thấy dự án sẽ thành công.)
- In that region, agriculture is the preponderant economic activity. (Ở khu vực đó, nông nghiệp là hoạt động kinh tế chiếm ưu thế.)
- The preponderant opinion among experts is in favor of the new policy. (Ý kiến chiếm ưu thế trong giới chuyên gia là ủng hộ chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"preponderant influence": ảnh hưởng áp đảo.
- The company holds a preponderant influence in the global market. (Công ty nắm giữ ảnh hưởng áp đảo trên thị trường toàn cầu.)
"preponderant role": vai trò chủ đạo, chi phối.
- She played a preponderant role in the team's success. (Cô ấy đóng vai trò chủ đạo trong thành công của đội.)
Biến thể và từ gần giống
Preponderance (danh từ): sự áp đảo, ưu thế vượt trội về số lượng hoặc tầm quan trọng.
- There is a preponderance of evidence supporting the theory. (Có một khối lượng bằng chứng áp đảo ủng hộ học thuyết.)
Preponderate (động từ): vượt trội, có ưu thế hơn.
- Arguments for the proposal preponderate over those against it. (Các lập luận ủng hộ đề xuất vượt trội hơn những lập luận phản đối.)
Từ đồng nghĩa
- Predominant: chiếm ưu thế, thống trị.
- Dominant: thống trị, chủ đạo.
- Overriding: quan trọng hơn hết, lấn át.
Từ trái nghĩa
- Insignificant: không đáng kể.
- Minor: thứ yếu, nhỏ.
- Subordinate: phụ thuộc, thứ yếu.
tính từ
- nặng hơn
- trội hơn, có ưu thế, có quyền thế lớn hơn