predominant
/pri'dɔminənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chiếm ưu thế, trội hơn hẳn: Chỉ cái gì đó có sức mạnh, ảnh hưởng, số lượng hoặc tầm quan trọng lớn hơn hẳn so với những thứ khác trong cùng một nhóm hoặc bối cảnh.
- Phổ biến nhất, thịnh hành nhất: Chỉ cái gì đó là phổ biến, thường gặp hoặc lan rộng nhất trong một khu vực hoặc thời điểm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- English is the predominant language in international business. (Tiếng Anh là ngôn ngữ chiếm ưu thế trong kinh doanh quốc tế.)
- The predominant color in her painting is blue. (Màu chủ đạo trong bức tranh của cô ấy là màu xanh dương.)
- The predominant opinion among experts is that the policy will succeed. (Ý kiến phổ biến nhất trong giới chuyên gia là chính sách sẽ thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be predominant over something": chiếm ưu thế hơn cái gì đó.
- In this ecosystem, one species is predominant over all others. (Trong hệ sinh thái này, một loài chiếm ưu thế hơn tất cả các loài khác.)
"the predominant factor": yếu tố chủ đạo, yếu tố quyết định.
- Cost was the predominant factor in their decision. (Chi phí là yếu tố chủ đạo trong quyết định của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Predominantly (phó từ): một cách chiếm ưu thế, chủ yếu là.
- The audience was predominantly young people. (Khán giả chủ yếu là giới trẻ.)
Predominance (danh từ): sự chiếm ưu thế, địa vị thống trị.
- The predominance of digital media is changing how we consume news. (Sự chiếm ưu thế của truyền thông kỹ thuật số đang thay đổi cách chúng ta tiếp nhận tin tức.)
Từ đồng nghĩa
- Dominant: thống trị, chi phối.
- Prevalent: thịnh hành, phổ biến rộng rãi.
- Main: chính, chủ yếu.
- Primary: chính, nguyên thủy, quan trọng nhất.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cách diễn đạt nâng cao đã được liệt kê ở trên.)
tính từ
- chiếm ưu thế, trội hơn hẳn