preponderate
/pri'pɔndəreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Nặng hơn, chiếm ưu thế về trọng lượng hoặc số lượng: Chỉ việc có trọng lượng lớn hơn hoặc số lượng áp đảo so với cái khác.
- Có ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng lớn hơn: Chỉ việc một yếu tố, lý lẽ hoặc ý kiến có sức nặng, giá trị hoặc ảnh hưởng vượt trội.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- In the debate, the arguments for environmental protection preponderate over those for industrial expansion. (Trong cuộc tranh luận, các lập luận ủng hộ bảo vệ môi trường có ưu thế hơn so với các lập luận ủng hộ mở rộng công nghiệp.)
- Evidence of his innocence preponderated, leading to his acquittal. (Bằng chứng về sự vô tội của anh ta chiếm ưu thế, dẫn đến việc anh ta được trắng án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to preponderate over": vượt trội hơn, có ưu thế hơn so với một cái gì đó.
- In this region, the views of the local community should preponderate over outside opinions. (Trong khu vực này, quan điểm của cộng đồng địa phương nên có ưu thế hơn so với ý kiến từ bên ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Preponderance (Danh từ): sự vượt trội, ưu thế về số lượng hoặc tầm quan trọng.
- There is a preponderance of evidence supporting this theory. (Có một sự áp đảo của bằng chứng ủng hộ lý thuyết này.)
- Preponderant (Tính từ): chiếm ưu thế, vượt trội.
- The preponderant opinion among experts is that climate change is real. (Ý kiến chiếm ưu thế trong giới chuyên gia là biến đổi khí hậu có thật.)
Từ đồng nghĩa
- Outweigh: nặng hơn, quan trọng hơn.
- Predominate: chiếm ưu thế, thống trị.
- Prevail: thắng thế, phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Cấu trúc thường gặp là "preponderate over").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "preponderate").
nội động từ
- nặng hơn
- (+ over) trội hơn, có thế hơn, có ưu thế
- nghiêng về một bên (cán cân)