press home
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Nhấn mạnh, làm rõ một cách quyết liệt: "press home" có nghĩa là nhấn mạnh hoặc làm cho một điểm nào đó trở nên rõ ràng, thuyết phục người khác một cách mạnh mẽ. Nó thường được dùng trong bối cảnh tranh luận, thuyết trình, hoặc khi cố gắng khiến ai đó hiểu hoặc chấp nhận một quan điểm.
Ví dụ sử dụng
- (Luật sư đã nhấn mạnh lập luận của mình trong suốt phiên tòa.)
- (Cô ấy đã nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục trong bài phát biểu của mình.)
- (Anh ấy cố gắng nhấn mạnh rằng tinh thần đồng đội là điều cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Press home an advantage": khai thác triệt để lợi thế, không để lỡ cơ hội.
- The team pressed home their advantage by scoring another goal. (Đội bóng đã khai thác triệt để lợi thế của mình bằng cách ghi thêm một bàn thắng.)
- "Press home a point": nhấn mạnh một điểm nào đó một cách kiên quyết.
- The teacher pressed home the point about the deadline. (Giáo viên đã nhấn mạnh về hạn chót.)
Biến thể và từ gần giống
- Press (động từ): ấn, thúc ép.
- Press the button to start. (Nhấn nút để bắt đầu.)
- Home (trạng từ): về nhà, đến đích.
- He drove home the point. (Anh ấy đã làm rõ điểm đó.)
Từ đồng nghĩa
- Emphasize: nhấn mạnh.
- Stress: nhấn mạnh, đặt trọng tâm.
- Drive home: làm cho rõ ràng, thuyết phục (tương tự "press home").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Press for: thúc ép để đạt được điều gì.
- The workers pressed for better wages. (Công nhân thúc ép để có mức lương tốt hơn.)
- Press on: tiếp tục một cách quyết tâm.
- Despite difficulties, they pressed on with their plan. (Bất chấp khó khăn, họ vẫn tiếp tục kiên trì với kế hoạch của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Press home the attack: tấn công dồn dập, không ngừng.
- The soldiers pressed home the attack against the enemy. (Những người lính đã tấn công dồn dập vào kẻ thù.)