pretermit

/,pri:tə'mit/
ngoại động từ
  1. bỏ, bỏ qua, bỏ sót
  2. bỏ bê, sao lãng
  3. tạm ngừng; làm gián đoạn, ngắt quãng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

pretermit
The editor pretermit a small typo in the manuscript.