frequent
/'fri:kwənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thường xuyên, hay xảy ra: Xảy ra nhiều lần trong một khoảng thời gian ngắn hoặc theo thói quen.
- Nhanh (về mạch đập): (Nghĩa chuyên ngành y tế) Chỉ nhịp tim đập nhanh.
Động từ:
- Hay lui tới, hay đến thăm: Đến thăm một địa điểm nào đó một cách thường xuyên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He is a frequent visitor to the library. (Anh ấy là người thường xuyên đến thư viện.)
- We receive frequent updates from the team. (Chúng tôi nhận được các bản cập nhật thường xuyên từ nhóm.)
- The patient has a frequent pulse. (Bệnh nhân có mạch đập nhanh.)
Động từ:
- She frequents that café because she loves their coffee. (Cô ấy hay lui tới quán cà phê đó vì cô ấy thích cà phê của họ.)
- As a student, he frequented the museums in the city. (Khi còn là sinh viên, anh ấy thường xuyên đến các bảo tàng trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a frequent occurrence": một sự việc thường xuyên xảy ra.
- Power cuts were a frequent occurrence during the storm. (Mất điện là một sự việc thường xuyên xảy ra trong cơn bão.)
"to be frequent in one's attentions": tỏ ra chăm sóc, quan tâm thường xuyên (đến ai đó).
- He was frequent in his attentions to his elderly neighbor. (Anh ấy thường xuyên quan tâm đến người hàng xóm lớn tuổi của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Frequently (trạng từ): một cách thường xuyên.
- She travels frequently for work. (Cô ấy thường xuyên đi công tác.)
Frequency (danh từ): tần suất, mức độ thường xuyên.
- The frequency of bus services has increased. (Tần suất hoạt động của xe buýt đã tăng lên.)
Infrequent (tính từ): không thường xuyên, hiếm khi.
- His visits became infrequent after he moved away. (Những chuyến thăm của anh ấy trở nên không thường xuyên sau khi anh chuyển đi.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Regular: đều đặn.
- Recurrent: tái diễn, lặp đi lặp lại.
- Habitual: theo thói quen.
Động từ:
- Haunt: hay lui tới (thường mang sắc thái ám ảnh hoặc ma quái).
- Visit often: thường xuyên đến thăm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "frequent" là động từ thường, không có phrasal verb phổ biến đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "frequent".)
tính từ
- thường xuyên, hay xảy ra, có luôn
- a frequent visitorngười khách hay đến chơi
- nhanh (mạch đập)[fri'kwent]
nội động từ
- hay lui tới; hay ở
- to frequent the theatrehay lui tới rạp hát, hay đi xem hát