priapus

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Priapus (thần thoại cổ điển): Vị thần của sức mạnh sinh sản nam giới người bảo vệ vườn tược, vườn nho. Ông thường được miêu tả với dương vật cương cứng lớn, tượng trưng cho khả năng sinh sản sự phồn thực.
dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại La , Priapus được tôn thờ như một vị thần bảo vệ vườn tược.)
  • (Các bức tượng của Priapus thường được đặt trong vườn nho để đảm bảo mùa màng bội thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "priapus" (danh từ chung, viết thường): Trong y học hoặc sinh học, thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ tình trạng cương cứng kéo dài (priapism) hoặc các hiện tượng liên quan đến sinh sản nam.
    • The patient was diagnosed with a condition related to priapus. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một tình trạng liên quan đến cương cứng kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Priapism (danh từ): Chứng cương cứng kéo dài, một tình trạng y học.
    • Priapism is a medical emergency that requires immediate treatment. (Chứng cương cứng kéo dài một trường hợp cấp cứu y tế cần điều trị ngay lập tức.)
  • Priapic (tính từ): Liên quan đến Priapus hoặc đặc điểm phồn thực, dương vật cương cứng.
    • The priapic imagery in ancient art symbolized fertility. (Hình ảnh phồn thực trong nghệ thuật cổ đại tượng trưng cho khả năng sinh sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Fertility god: thần sinh sản.
  • Phallic deity: thần dương vật (ám chỉ các vị thần đại diện cho sức mạnh nam tính sinh sản).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Priapus figure": hình tượng Priapus, thường dùng để chỉ một người đàn ông sức mạnh tình dục hoặc sinh sản mạnh mẽ.
    • He was described as a Priapus figure in the village, known for his many children. (Anh ta được miêu tả như một hình tượng Priapus trong làng, nổi tiếng với nhiều con cái.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

priapus
A gardener places a small statue of Priapus among the grapevines.