primordial
/prai'mɔ:djəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầu tiên, nguyên thủy: Chỉ cái gì đó có từ lúc bắt đầu, từ thuở sơ khai, hoặc tồn tại từ rất lâu đời.
- Hàng đầu, chủ yếu, cơ bản: Chỉ cái gì đó có tầm quan trọng bậc nhất, cốt yếu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les océans primordiaux ont vu naître la vie. (Các đại dương nguyên thủy đã chứng kiến sự ra đời của sự sống.)
- La sécurité est d'une importance primordiale. (An ninh có tầm quan trọng hàng đầu.)
- Une question primordiale se pose. (Một câu hỏi chủ yếu được đặt ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À l'état primordial": Ở trạng thái nguyên thủy, ban sơ.
- Cette forêt est conservée à l'état primordial. (Khu rừng này được bảo tồn ở trạng thái nguyên thủy.)
"Un rôle primordial": Một vai trò then chốt, tối quan trọng.
- L'éducation joue un rôle primordial dans le développement d'un pays. (Giáo dục đóng một vai trò then chốt trong sự phát triển của một đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
Primordialement (trạng từ): Một cách chủ yếu, trước hết.
- Ce projet est primordialement éducatif. (Dự án này trước hết mang tính giáo dục.)
Primordialité (danh từ): Tính chất nguyên thủy, tính chất cốt yếu.
- La primordialité de cette découverte est incontestable. (Tính chất cốt yếu của khám phá này là không thể chối cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Originel: Nguyên thủy, ban đầu.
- Fondamental: Cơ bản, nền tảng.
- Essentiel: Thiết yếu, chủ yếu.
- Capital: Chủ yếu, tối quan trọng.
Từ trái nghĩa
- Secondaire: Thứ yếu, phụ.
- Négligeable: Không đáng kể.
- Accessoire: Phụ thuộc, thứ yếu.
tính từ
- đầu tiên, đầu
- état primordialtình trạng đầu tiên
- Feuille primordialelá đầu tiên
- hàng đầu, chủ yếu
- Rôle primordialvai trò hàng đầu, vai trò chủ yếu