favour
/'feivə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự quý mến, thiện ý: Cảm tình tích cực hoặc thái độ ưu ái dành cho ai đó.
- Sự ủng hộ, sự đồng tình: Hành động tán thành hoặc hỗ trợ một ý kiến, đề xuất hoặc người nào đó.
- Ân huệ, sự giúp đỡ: Một hành động tử tế được thực hiện cho người khác.
- Đặc ân, sự thiên vị: Sự đối xử ưu tiên hoặc có phần thiên lệch dành cho một người hoặc nhóm.
Động từ:
- Thiên vị, ưu ái: Đối xử với ai đó một cách thuận lợi hoặc ưu tiên hơn người khác.
- Thích, ủng hộ: Tỏ ra thích hoặc ủng hộ một lựa chọn, ý tưởng nào đó hơn những cái khác.
- Làm lợi cho, tạo thuận lợi: Khiến cho một tình huống trở nên dễ dàng hoặc có lợi hơn.
- Trông giống (ai): Có ngoại hình tương tự một người thân, thường là cha mẹ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She looked on him with great favour. (Cô ấy nhìn anh ta với rất nhiều thiện ý.)
- The new policy found favour with the public. (Chính sách mới nhận được sự ủng hộ của công chúng.)
- Could you do me a favour and close the window? (Bạn có thể giúp tôi một việc và đóng cửa sổ được không?)
- The judge was accused of showing favour to the wealthy defendant. (Vị thẩm phán bị cáo buộc thiên vị bị cáo giàu có.)
Động từ:
- The teacher seems to favour the students who always do their homework. (Giáo viên dường như thiên vị những học sinh luôn làm bài tập về nhà.)
- I favour the first option because it's simpler. (Tôi ủng hộ phương án đầu tiên vì nó đơn giản hơn.)
- The weather favoured our outdoor plans. (Thời tiết đã tạo thuận lợi cho kế hoạch ngoài trời của chúng tôi.)
- The child favours his mother in appearance. (Đứa trẻ trông giống mẹ về ngoại hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in favour of (something/someone)": ủng hộ, tán thành.
- Are you in favour of the new law? (Bạn có ủng hộ luật mới không?)
"to find favour in someone's eyes": được ai đó quý mến, chấp nhận.
- His proposal did not find favour in the manager's eyes. (Đề xuất của anh ta không được người quản lý chấp nhận.)
"to fall out of favour": không còn được ưa chuộng, mất đi sự ủng hộ.
- That fashion trend has fallen out of favour. (Xu hướng thời trang đó không còn được ưa chuộng nữa.)
"as a favour": như một ân huệ, giúp đỡ (không vì tiền hoặc lợi ích).
- He fixed my computer as a favour. (Anh ấy sửa máy tính cho tôi như một sự giúp đỡ.)
Biến thể và từ gần giống
Favourable (adj): thuận lợi, tích cực, có lợi.
- The reviews for the film were very favourable. (Các bài phê bình về bộ phim rất tích cực.)
Favourite (adj, n): được yêu thích nhất; người/vật được yêu thích nhất.
- What is your favourite colour? (Màu sắc yêu thích của bạn là gì?)
Disfavour (n): sự không ưa, sự phản đối (nghĩa trái ngược).
- The plan was met with disfavour by the committee. (Kế hoạch vấp phải sự phản đối từ ủy ban.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: kindness (lòng tốt), support (sự ủng hộ), approval (sự chấp thuận), preference (sự ưu tiên).
- Động từ: prefer (thích hơn), support (ủng hộ), benefit (mang lợi ích cho), resemble (trông giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Favour with: ban cho, làm ơn cho (một cách trang trọng).
- Would you favour us with a song? (Ngài có thể vui lòng hát cho chúng tôi nghe một bài được không?)
Thành ngữ liên quan
"Curry favour (with someone)": nịnh nọt, lấy lòng ai đó.
- He's always buying the boss coffee to curry favour. (Anh ta luôn mua cà phê cho sếp để lấy lòng.)
"Without fear or favour": một cách công bằng, không thiên vị.
- The judge must administer justice without fear or favour. (Thẩm phán phải xét xử công bằng, không sợ hãi hay thiên vị.)
danh từ
- thiện ý; sự quý mến
- to find favour in the eyes ofđược quý mến
- out of favourkhông được quý mến
- sự đồng ý, sự thuận ý
- sự chiếu cố; sự thiên vị; ân huệ; đặc ân
- without fear or favourkhông thiên vị
- should esteem it a favourphải coi đó như một ân huệ
- sự giúp đỡ, sự che chở, sự ủng hộ
- under favour of nightnhờ bóng đêm; lợi dụng bóng đêm
- to be in favour of somethingủng hộ cái gì
- vật ban cho; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quà nhỏ, vật kỷ niệm
- huy hiệu
- (thương nghiệp) thư
- your favour of yesterdaythư ngài hôm qua
- sự thứ lỗi; sự cho phép
- by your favour(từ cổ,nghĩa cổ) được phép của ngài; được ngài thứ lỗi
- (từ cổ,nghĩa cổ) vẻ mặt
Idioms
- as a favourkhông mất tiền
- to bestow one's favours on someoneđồng ý cho ai ăn nằm với mình; "ban ân" cho ai (đàn bà)
- by favour of...kính nhờ... chuyển
- to curry favour with somebody(xem) curry
ngoại động từ
- ưu đâi, biệt đãi, chiếu cố
- thiên vị
- bênh vực, giúp đỡ, ủng hộ; tỏ ra có lợi cho (ai); làm dễ dàng cho, làm thuận lợi cho
- (thông tục) trông giống
- to favour one's fathertrông giống bố
- thích dùng (thứ áo, giày... nào; trong văn báo chí)
Idioms
- favoured by...kính nhờ... chuyển