privine

privine

A person uses a privine nasal spray to relieve congestion.

Định nghĩa

Danh từ: - Thuốc co mạch (nhãn hiệu Privine Sudafed): "Privine" một loại thuốc co mạch, thường được sử dụng trong các loại xịt mũi để điều trị triệu chứng nghẹt mũi trong thuốc nhỏ mắt để giảm kích ứng mắt. Đây tên thương mại của hoạt chất oxymetazoline.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đơn thuốc xịt mũi chứa Privine cho chứng nghẹt mũi của tôi.)
  • ( ấy dùng thuốc nhỏ mắt Privine để giảm đỏ kích ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Privine" trong ngữ cảnh y khoa: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các đơn thuốc hoặc hướng dẫn sử dụng thuốc.
    • Patients should not use Privine for more than three consecutive days to avoid rebound congestion. (Bệnh nhân không nên dùng Privine quá ba ngày liên tiếp để tránh nghẹt mũi trở lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Privine (tên thương mại): Đây nhãn hiệu, không biến thể từ vựng. Tuy nhiên, thuốc này cũng được bán dưới tên Sudafed (cho các sản phẩm thông mũi) Visine (cho thuốc nhỏ mắt).
Từ đồng nghĩa
  • Oxymetazoline: Hoạt chất chính trong Privine, thường được dùng làm tên gốc.
    • Oxymetazoline is the active ingredient in many nasal decongestants. (Oxymetazoline thành phần hoạt chất trong nhiều loại thuốc thông mũi.)
  • Thuốc co mạch (vasoconstrictor): Mô tả chức năng của thuốc.
    • Vasoconstrictors like Privine help shrink swollen blood vessels in the nose. (Các thuốc co mạch như Privine giúp làm co các mạch máu sưng trong mũi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Privine", đây tên thuốc chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Privine".)