prix
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giá, giá cả: Số tiền phải trả để mua một hàng hóa hoặc dịch vụ.
- Giá trị: Tầm quan trọng hoặc lợi ích của một thứ gì đó.
- Giải thưởng: Phần thưởng được trao cho người chiến thắng trong một cuộc thi hoặc cho thành tựu xuất sắc.
- Phần thưởng: Vật được trao tặng để khuyến khích hoặc công nhận (thường trong bối cảnh học đường).
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "giá":
- Le prix du pain a augmenté. (Giá bánh mì đã tăng.)
- Quel est le prix de cette robe ? (Cái váy này giá bao nhiêu?)
- Với nghĩa "giá trị":
- Il connaît le prix de l'amitié. (Anh ấy biết giá trị của tình bạn.)
- Với nghĩa "giải thưởng":
- Elle a remporté le premier prix. (Cô ấy đã giành giải nhất.)
- Le prix Goncourt est un prix littéraire prestigieux. (Giải thưởng Goncourt là một giải thưởng văn học uy tín.)
- Với nghĩa "phần thưởng":
- La distribution des prix aura lieu vendredi. (Lễ phát phần thưởng sẽ diễn ra vào thứ Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À tout prix: Bằng bất cứ giá nào, bằng mọi giá (nghĩa bóng).
- Je dois réussir cet examen à tout prix. (Tôi phải vượt qua kỳ thi này bằng mọi giá.)
- Au prix de: Với cái giá là, phải trả giá bằng (cái gì đó, thường là sự hy sinh).
- Il a gagné sa liberté au prix de grands efforts. (Anh ta giành được tự do với cái giá là những nỗ lực to lớn.)
- Au prix fort: Với giá rất đắt.
- Il a payé cette voiture au prix fort. (Anh ta đã mua chiếc xe đó với giá rất đắt.)
- Hors de prix: Đắt vô cùng, đắt cắt cổ.
- Ces bijoux sont hors de prix. (Những món trang sức này đắt cắt cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Prix fixe (cụm danh từ): Giá cố định, thường chỉ thực đơn trong nhà hàng với một mức giá cho trọn bữa ăn.
- Le restaurant propose un menu à prix fixe. (Nhà hàng phục vụ một thực đơn giá cố định.)
- Prix de Rome (cụm danh từ): Giải thưởng Rô-ma, một giải thưởng nghệ thuật danh giá của Pháp.
- Prix Nobel (cụm danh từ): Giải thưởng Nobel.
Từ đồng nghĩa
- Coût (danh từ): Chi phí, giá thành.
- Valeur (danh từ): Giá trị.
- Récompense (danh từ): Phần thưởng.
- Trophée (danh từ): Cúp, chiến lợi phẩm (thường là vật thể).
Thành ngữ liên quan
- Valoir son prix: Đáng giá, xứng đáng với số tiền bỏ ra.
- Ce vin vaut son prix. (Loại rượu vang này đáng giá.)
- N'avoir pas de prix / Sans prix: Vô giá, quý giá vô cùng.
- Son aide m'a été d'un secours sans prix. (Sự giúp đỡ của cô ấy đối với tôi là vô giá.)
- Donner du prix à (quelque chose): Coi (cái gì) là có giá trị, làm tăng giá trị cho (cái gì).
- Son expérience donne du prix à son avis. (Kinh nghiệm của ông ấy làm tăng giá trị cho ý kiến của ông.)
- Chacun vaut son prix: Ai cũng có giá trị của riêng mình.
danh từ giống đực
- giá
- Prix fixegiá nhất định
- giá trị
- Le prix du tempsgiá trị của thời giờ
- giải thưởng; người được giải thưởng; tác phẩm được giải thưởng
- Remporter le prix à la courseđược giải thưởng trong cuộc chạy đua
- Ce peintre était un prix de Romehọa sĩ ấy là người được giải thưởng Rô-ma
- phần thưởng
- Distribution des prixlễ phát phần thưởng
- à prix d'orgiá rất đắt
- à tout prixbằng bất cứ giá nào (nghĩa bóng)
- au prix devới giá là; phải bỏ ra, phải hy sinh (cái gì)
- La fortune n'est rien au prix de la santétiền của không có nghĩa gì so với sức khỏe
- au prix fortđắt quá
- chacun vaut son prixai cũng có ít nhiều giá trị
- donner du prix àcoi là có giá trị
- hors de prixxem hors
- mettre à prix la tête de quelqu'untreo giải thưởng để bắt (giết) ai
- n'avoir pas de prixvô giá, quí lắm
- sans prixvô giá
- valoir son prixđáng giá