prize money

prize money

The winner holds up a check for the prize money.

Định nghĩa

Danh từ: Tiền thưởng (khoản tiền được trao như một giải thưởng).

dụ sử dụng
  • (Người chiến thắng cuộc thi đã nhận được 10.000 đô la tiền thưởng.)
  • ( ấy đã dùng tiền thưởng từ hội chợ khoa học để mua thiết bị mới.)
  • (Tiền thưởng cho người về nhất đã được tăng gấp đôi trong năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be awarded prize money": được trao tiền thưởng.

    • The athletes were awarded prize money based on their rankings. (Các vận động viên được trao tiền thưởng dựa trên thứ hạng của họ.)
  • "to split the prize money": chia tiền thưởng.

    • The two finalists agreed to split the prize money equally. (Hai người vào chung kết đã đồng ý chia đều tiền thưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prize (danh từ): giải thưởng (nói chung, có thể tiền hoặc vật phẩm).

    • He won a prize for his artwork. (Anh ấy đã giành được một giải thưởng cho tác phẩm nghệ thuật của mình.)
  • Money prize (danh từ): cách nói tương tự, nhấn mạnh vào tiền.

    • The money prize was donated to charity. (Khoản tiền thưởng đã được quyên góp cho tổ chức từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Cash award: giải thưởng bằng tiền mặt.
  • Monetary reward: phần thưởng bằng tiền.
  • Winnings: tiền thắng cuộc (thường dùng trong cờ bạc, thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "prize money". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "win" hoặc "claim" đi kèm:
    • Win prize money: giành được tiền thưởng.
      • He won prize money in the lottery. (Anh ấy đã trúng tiền thưởng trong xổ số.)
    • Claim prize money: nhận tiền thưởng.
      • You must claim your prize money within 30 days. (Bạn phải nhận tiền thưởng trong vòng 30 ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • "Prize money is the icing on the cake": tiền thưởng phần thưởng thêm (nhấn mạnh rằng tiền thưởng không phải mục tiêu chính).
    • For the artist, the recognition was more important than the prize money; the prize money was just the icing on the cake. (Đối với người nghệ sĩ, sự công nhận quan trọng hơn tiền thưởng; tiền thưởng chỉ phần thưởng thêm.)