procedure

procedure một danh từ thường được dịch thủ tụchoặcquy trình”, nhưng điểm quan trọng nằm ở ý “các bước đã được quy định”. Từ này xuất hiện nhiều khi nói về việc chính thức như xin visa, hoặc trong bối cảnh chuyên môn như y tế, kỹ thuật, máy tính. Trong bài học, bạn sẽ thấy vì sao procedure không hoàn toàn giống process, method hay protocol, cách nhận ra các cụm tự nhiên như correct procedure, surgical procedure, Standard Operating Procedure (SOP), hay in breach of procedure. Nếu muốn dùng từ này đúng ngữ cảnh tự nhiên hơn, hãy xem bài học đầy đủ nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "procedure"

procedure
The technician follows the safety procedure before starting the machine.